hard-tempered
/'hɑ:d'tempəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã tôi, đã qua xử lý nhiệt: "hard-tempered" là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả kim loại, đặc biệt là thép, đã trải qua quá trình tôi luyện để tăng độ cứng và độ bền.
- Cứng, cứng rắn (do tôi luyện): Chỉ trạng thái vật liệu đã được làm cứng thông qua các phương pháp xử lý nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This tool is made from hard-tempered steel, so it won't bend easily. (Công cụ này được làm từ thép đã tôi, vì vậy nó sẽ không dễ bị uốn cong.)
- The blade is hard-tempered for durability. (Lưỡi dao đã được tôi để tăng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hard-tempered material": vật liệu đã tôi.
- Hard-tempered materials are often used in cutting tools. (Vật liệu đã tôi thường được sử dụng trong các dụng cụ cắt.)
Biến thể và từ gần giống
Tempered (adj): đã tôi, đã được xử lý nhiệt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các mức độ cứng khác nhau).
- Tempered glass is safer than regular glass. (Kính đã tôi an toàn hơn kính thường.)
Hardened (adj): đã được làm cứng (có thể bằng nhiều phương pháp, không chỉ tôi nhiệt).
- Hardened steel is resistant to wear. (Thép đã làm cứng có khả năng chống mài mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Case-hardened: đã tôi bề mặt (một quy trình tôi cứng bề mặt ngoài của kim loại).
- Heat-treated: đã qua xử lý nhiệt.
Lưu ý
- Từ "hard-tempered" chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Nó không được dùng để mô tả tính cách con người (như "nóng tính" hay "cứng đầu"). Để mô tả tính cách tương ứng, có thể dùng các từ như "hot-tempered" (nóng tính) hoặc "strong-willed" (cứng cỏi, kiên quyết).