hard-top

Học thuật
Thân thiện
hard-top

Un homme retire le hard-top de sa voiture décapotable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mui cứng tháo rời được (của ô ): Một loại mui xe cứng cáp, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa cứng, có thể được tháo ra khỏi xe một cách thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a enlevé le hard-top de sa voiture pour profiter du soleil. (Anh ấy đã tháo mui cứng ra khỏi xe để tận hưởng ánh nắng.)
    • Cette voiture de sport est vendue avec un hard-top amovible. (Chiếc xe thể thao này được bán kèm theo một mui cứng có thể tháo rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "hard-top" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ô , đặc biệtcác dòng xe thể thao, xe mui trần (cabriolet) hoặc xe đa dụng (SUV). nhấn mạnh tính chất "cứng" "có thể tháo rời" của bộ phận này, phân biệt với mui vải (capote) hoặc mui cứng cố định.
Biến thể từ gần giống
  • Toit rigide (n.m): Mui cứng. (Cách gọi chung hơn, có thể chỉ mui cứng cố định hoặc tháo rời được).
  • Capote (n.f): Mui vải (của ô mui trần).
  • Toit ouvrant (n.m): Mui cứng cửa nóc (sunroof).
  • Toit panoramique (n.m): Mui kính toàn cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Toit amovible: Mui có thể tháo rời. (Nhấn mạnh vào chức năng hơn là chất liệu).
Lưu ý
  • Từ "hard-top"một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt trong lĩnh vực ô . thường được viết dấu gạch ngang không thay đổi hình thứcsố nhiều trong văn bản tiếng Pháp (des hard-tops).
hard-top

Un homme retire le hard-top de sa voiture décapotable.

danh từ giống đực
  1. mui cứng tháo ra được (của ôtô)