hardbitten
/'hɑ:d'bitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng cỏi, dày dạn kinh nghiệm: Chỉ một người đã trải qua nhiều khó khăn, thử thách và trở nên mạnh mẽ, thực tế, đôi khi có vẻ lạnh lùng hoặc hoài nghi. Tính cách này thường hình thành từ kinh nghiệm sống phong phú, đặc biệt là những trải nghiệm khắc nghiệt.
- Ngoan cường, bền bỉ: Chỉ thái độ kiên định, không dễ dàng bỏ cuộc hoặc thay đổi trước áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hardbitten detective had seen too much crime to be easily shocked. (Viên thám tử cứng cỏi đã chứng kiến quá nhiều tội ác nên không dễ bị sốc.)
- After years in the business, she became a hardbitten negotiator. (Sau nhiều năm trong nghề, cô ấy đã trở thành một nhà đàm phán dày dạn kinh nghiệm.)
- His hardbitten attitude helped him survive in the competitive market. (Thái độ ngoan cường của anh ấy đã giúp anh tồn tại trong thị trường cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A hardbitten veteran": Một cựu chiến binh dày dạn.
- The novel follows a hardbitten veteran adjusting to civilian life. (Cuốn tiểu thuyết theo chân một cựu chiến binh dày dạn đang thích nghi với cuộc sống thường dân.)
- "Hardbitten realism": Chủ nghĩa hiện thực cứng rắn/không khoan nhượng.
- Her reporting is known for its hardbitten realism. (Bài phóng sự của cô được biết đến bởi chủ nghĩa hiện thực cứng rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard-boiled (adj): Cứng rắn, thực tế đến mức vô cảm (thường dùng cho nhân vật trong tiểu thuyết trinh thám).
- A hard-boiled detective. (Một thám tử cứng rắn.)
- Battle-hardened (adj): Dày dạn chiến trường.
- Battle-hardened soldiers. (Những người lính dày dạn chiến trường.)
Từ đồng nghĩa
- Tough: Cứng cỏi, rắn rỏi.
- Resilient: Kiên cường, có sức bật.
- Stalwart: Trung kiên, vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Naive: Ngây thơ, cả tin.
- Inexperienced: Thiếu kinh nghiệm.
- Soft-hearted: Mềm lòng, dễ cảm thông.
Lưu ý sử dụng
- Từ hardbitten thường mang sắc thái tích cực khi nói về sự mạnh mẽ và khả năng chịu đựng, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý hơi tiêu cực về sự hoài nghi hoặc thiếu sự dịu dàng.
- Thường dùng để miêu tả những người trong các nghề nghiệp đầy thử thách như cảnh sát, nhà báo, lính, hoặc doanh nhân.
tính từ
- cắn dai, không chịu nhả (chó)
- ngoan cường, bền bỉ dai dẳng; ngoan cố