hardener

/'hɑ:dnə/
Học thuật
Thân thiện
hardener

The worker adds the hardener to the resin mixture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất làm cứng, chất tôi: Một chất hóa học được thêm vào một vật liệu khác (như nhựa, sơn, keo) để làm cho cứng lại hoặc đông đặc nhanh hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mix the resin with the hardener before applying it. (Trộn nhựa với chất làm cứng trước khi thi công.)
    • This epoxy requires a specific hardener to cure properly. (Loại epoxy này cần một chất tôi cụ thể để đông cứng đúng cách.)
    • The paint hardener was added to speed up the drying process. (Chất làm cứng sơn đã được thêm vào để đẩy nhanh quá trình khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "curing hardener": chất tôi đóng rắn.
    • A slow-curing hardener is better for large projects. (Chất tôi đóng rắn chậm phù hợp hơn cho các dự án lớn.)
  • "hardener ratio": tỷ lệ chất làm cứng.
    • Always check the recommended hardener ratio on the product label. (Luôn kiểm tra tỷ lệ chất làm cứng được khuyến nghị trên nhãn sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Harden (động từ): làm cho cứng lại, tôi luyện.
    • The cold weather will harden the clay. (Thời tiết lạnh sẽ làm đất sét cứng lại.)
  • Hardening (danh từ): sự làm cứng, quá trình tôi cứng.
    • The hardening of the concrete takes about 24 hours. (Quá trình đông cứng của tông mất khoảng 24 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Curing agent: chất xúc tác đóng rắn.
  • Catalyst: chất xúc tác (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hardener" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hardener".)

hardener

The worker adds the hardener to the resin mixture.

danh từ
  1. (kỹ thuật) chất để tôi