hardening

hardening

The worker checks the hardening of the concrete slab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động làm cho cứng hơn: "hardening" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một vật trở nên rắn chắc, chặt chẽ hơn ( dụ: siết chặt, nén chặt).
    • Sự hóa cứng: Trong khoa học vật liệu, "hardening" quá trình vật chất trở nên rắn hoặc cứng do làm lạnh, làm khô hoặc kết tinh.
    • Sự cứng: Trong y học, "hardening" chỉ sự dày lên hoặc cứng bất thường của (mô học).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hardening of concrete takes several days. (Sự hóa cứng của tông mất vài ngày.)
    • He tested the set of the glue after hardening. (Anh ấy đã kiểm tra độ đông của keo sau khi hóa cứng.)
    • Arterial hardening can lead to heart problems. (Sự cứng động mạch có thể dẫn đến các vấn đề về tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Work hardening": sự hóa cứng do gia công (trong luyện kim).
    • Work hardening occurs when metal is repeatedly bent. (Sự hóa cứng do gia công xảy ra khi kim loại bị uốn lặp đi lặp lại.)
  • "Hardening of the arteries": cứng động mạch (thuật ngữ y học phổ biến).
    • A diet high in fat can accelerate hardening of the arteries. (Chế độ ăn nhiều chất béo có thể đẩy nhanh quá trình cứng động mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Harden (động từ): làm cho cứng, trở nên cứng.
    • The clay hardens when baked. (Đất sét cứng lại khi được nung.)
  • Hardened (tính từ): đã cứng, trở nên rắn chắc.
    • The hardened steel is very durable. (Thép đã tôi cứng rất bền.)
  • Hardener (danh từ): chất làm cứng ( dụ: trong keo hoặc sơn).
    • Add the hardener to the resin. (Thêm chất làm cứng vào nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidification: sự hóa rắn (thường dùng cho chất lỏng chuyển thành rắn).
  • Congealing: sự đông đặc (thường dùng cho chất lỏng đặc lại).
  • Induration: sự cứng (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harden off: làm cho cây trồng quen với điều kiện ngoài trời.
    • You need to harden off the seedlings before transplanting. (Bạn cần làm cho cây con quen với ngoài trời trước khi trồng.)
  • Harden up: trở nên cứng rắn hơn (về thể chất hoặc tinh thần).
    • The soldiers had to harden up for the mission. (Những người lính phải trở nên cứng rắn hơn cho nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hardening of the heart: cứng lòng, không lòng trắc ẩn.
    • His repeated failures led to a hardening of his heart. (Những thất bại liên tiếp của anh ta dẫn đến sự cứng lòng.)
  • Hardening of attitudes: thái độ trở nên cứng nhắc, không linh hoạt.
    • The hardening of attitudes between the two sides made negotiation difficult. (Sự cứng nhắc thái độ giữa hai bên khiến việc đàm phán trở nên khó khăn.)

Từ gần giống