heartening
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cổ vũ, khích lệ, động viên: "heartening" mô tả điều gì đó mang lại cảm giác hy vọng, sự lạc quan và làm tinh thần phấn chấn lên.
- Làm phấn khởi, làm ấm lòng: Chỉ sự việc hoặc tin tức khiến người ta cảm thấy vui vẻ và được an ủi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team's victory was a heartening result after a series of losses. (Chiến thắng của đội là một kết quả đầy khích lệ sau một chuỗi thất bại.)
- It is heartening to see so many young volunteers helping the community. (Thật phấn khởi khi thấy rất nhiều tình nguyện viên trẻ giúp đỡ cộng đồng.)
- Her kind words were very heartening during a difficult time. (Những lời tử tế của cô ấy thật sự động viên trong thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"find something heartening": thấy điều gì đó đầy khích lệ.
- I find it heartening that people still care about the environment. (Tôi thấy thật khích lệ khi mọi người vẫn còn quan tâm đến môi trường.)
"a heartening sight/sign": một cảnh tượng/dấu hiệu đem lại niềm tin.
- The peaceful protest was a heartening sign for democracy. (Cuộc biểu tình ôn hòa là một dấu hiệu đáng phấn khởi cho nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Hearten (động từ): cổ vũ, khích lệ, làm phấn chấn.
- The good news will hearten everyone. (Tin tốt sẽ động viên tất cả mọi người.)
Heartened (tính từ/quá khứ phân từ): được cổ vũ, cảm thấy phấn chấn.
- We felt heartened by the public's support. (Chúng tôi cảm thấy được khích lệ bởi sự ủng hộ của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Encouraging: khuyến khích, đem lại hy vọng.
- Uplifting: nâng cao tinh thần.
- Comforting: an ủi.
Từ trái nghĩa
- Disheartening: làm nản lòng, làm thất vọng.
- Discouraging: làm nhụt chí.
- Depressing: gây chán nản.
Adjective
- cổ vũ, khích lệ, động viên, làm phấn khởi