heartening

Học thuật
Thân thiện
heartening

The news was heartening for the entire team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cổ , khích lệ, động viên: "heartening" mô tả điều đó mang lại cảm giác hy vọng, sự lạc quan làm tinh thần phấn chấn lên.
    • Làm phấn khởi, làm ấm lòng: Chỉ sự việc hoặc tin tức khiến người ta cảm thấy vui vẻ được an ủi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team's victory was a heartening result after a series of losses. (Chiến thắng của đội một kết quả đầy khích lệ sau một chuỗi thất bại.)
    • It is heartening to see so many young volunteers helping the community. (Thật phấn khởi khi thấy rất nhiều tình nguyện viên trẻ giúp đỡ cộng đồng.)
    • Her kind words were very heartening during a difficult time. (Những lời tử tế của ấy thật sự động viên trong thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "find something heartening": thấy điều đó đầy khích lệ.

    • I find it heartening that people still care about the environment. (Tôi thấy thật khích lệ khi mọi người vẫn còn quan tâm đến môi trường.)
  • "a heartening sight/sign": một cảnh tượng/dấu hiệu đem lại niềm tin.

    • The peaceful protest was a heartening sign for democracy. (Cuộc biểu tình ôn hòa một dấu hiệu đáng phấn khởi cho nền dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hearten (động từ): cổ , khích lệ, làm phấn chấn.

    • The good news will hearten everyone. (Tin tốt sẽ động viên tất cả mọi người.)
  • Heartened (tính từ/quá khứ phân từ): được cổ , cảm thấy phấn chấn.

    • We felt heartened by the public's support. (Chúng tôi cảm thấy được khích lệ bởi sự ủng hộ của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Encouraging: khuyến khích, đem lại hy vọng.
  • Uplifting: nâng cao tinh thần.
  • Comforting: an ủi.
Từ trái nghĩa
  • Disheartening: làm nản lòng, làm thất vọng.
  • Discouraging: làm nhụt chí.
  • Depressing: gây chán nản.
heartening

The news was heartening for the entire team.

Adjective
  1. cổ , khích lệ, động viên, làm phấn khởi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "heartening"