hardtop

hardtop

A family drives a blue hardtop along a coastal highway.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe hơi mui cứng: "hardtop" một loại ô tô trông giống xe mui trần (convertible) nhưng mui cố định bằng vật liệu cứng (thường kim loại hoặc nhựa) thay vì mui vải có thể gập xuống được. Loại xe này kết hợp vẻ ngoài thể thao của xe mui trần với độ bền cách âm tốt hơn của mui cứng.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe mui cứng cổ điển đã trở thành món đồ sưu tầm nhờ thiết kế thời trang của .)
  • (Nhiều người đam mê xe hơi thích xe mui cứng chúng khả năng cách âm tốt hơn xe mui trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hardtop convertible": cụm từ dùng để chỉ xe mui cứng có thể tháo rời hoặc gập lại, kết hợp ưu điểm của cả hai loại.

    • The new model is a hardtop convertible, offering the best of both worlds. (Mẫu xe mới xe mui cứng có thể gập lại, mang đến sự kết hợp tốt nhất của cả hai loại.)
  • "removable hardtop": mui cứng có thể tháo rời, thường dùng cho các dòng xe thể thao.

    • The sports car comes with a removable hardtop for sunny days. (Chiếc xe thể thao đi kèm mui cứng có thể tháo rời cho những ngày nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardtop (adj): thuộc về hoặc liên quan đến loại xe mui cứng.

    • The hardtop version of the coupe is more durable than the soft-top variant. (Phiên bản mui cứng của chiếc coupe bền hơn phiên bản mui mềm.)
  • Soft-top (n): xe mui mềm, loại xe mui trần mui bằng vải, đối lập với hardtop.

    • Unlike a soft-top, a hardtop provides better security against theft. (Không giống xe mui mềm, xe mui cứng cung cấp khả năng bảo mật tốt hơn chống trộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Coupe with fixed roof: xe coupe mui cố định (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Fixed-roof convertible: xe mui trần mui cố định (mô tả chính xác hơn về kiểu dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "hardtop")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hardtop")

Từ gần giống

Từ chứa "hardtop"