hard-to-please

Học thuật
Thân thiện
hard-to-please

His father was a hard-to-please taskmaster.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó chiều lòng, khó làm hài lòng: Dùng để mô tả một người tiêu chuẩn rất cao, rất kén chọn hoặc khó tính, khiến người khác khó có thể làm cho họ hài lòng hoặc vừa ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a hard-to-please customer who always expects perfection. ( ấy một vị khách khó chiều lòng, luôn đòi hỏi sự hoàn hảo.)
    • My grandfather was a hard-to-please man, but he had a kind heart. (Ông tôi một người khó làm hài lòng, nhưng ông một trái tim nhân hậu.)
    • The restaurant is known for its hard-to-please food critic. (Nhà hàng nổi tiếng với một nhà phê bình ẩm thực khó tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hard to please": một cụm tính từ thường được sử dụng với động từ "to be".
    • The audience here is hard to please; they demand excellent performances. (Khán giảđây rất khó chiều; họ đòi hỏi những màn trình diễn xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-to-please thường được viết dấu gạch nối khi đứng trước danh từ (hard-to-please client) không dấu gạch nối khi đứng sau động từ "to be" (The client is hard to please).
Từ đồng nghĩa
  • Demanding: đòi hỏi cao, khắt khe.
  • Fastidious: kén chọn, cầu kỳ.
  • Finicky: khó tính, tỉ mỉ.
  • Choosy/Picky: kén chọn canh.
Từ trái nghĩa
  • Easygoing/Easy to please: dễ tính, dễ chiều.
  • Undemanding: không đòi hỏi nhiều.
  • Amiable: dễ chịu, thân thiện.
hard-to-please

His father was a hard-to-please taskmaster.

Adjective
  1. khó chiều lòng, khó để làm cho hài lòng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự