hardwood

/'hɑ:dwud/
Học thuật
Thân thiện
hardwood

The carpenter selects a piece of hardwood for the tabletop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ cứng: Loại gỗ cấu trúc dày đặc chắc chắn, thường lấy từ các loại cây rộng, rụng theo mùa.
    • Gỗ cây rộng: Chỉ chung các loại gỗ nguồn gốc từ cây hạt kín (như sồi, gụ, đỏ), phân biệt với gỗ mềm từ cây kim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The table is made of solid hardwood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ cứng nguyên khối.)
    • Oak and maple are popular types of hardwood. (Sồi phong những loại gỗ cứng phổ biến.)
    • Hardwood floors are durable and beautiful. (Sàn gỗ cứng thì bền đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tropical hardwood": gỗ cứng nhiệt đới, thường chỉ các loại gỗ quý từ rừng mưa nhiệt đới.

    • The export of tropical hardwood is regulated to protect forests. (Việc xuất khẩu gỗ cứng nhiệt đới được quản lý để bảo vệ rừng.)
  • "Hardwood forest": rừng cây rộng, hệ sinh thái chủ yếu gồm các loại cây cho gỗ cứng.

    • The national park contains vast areas of hardwood forest. (Vườn quốc gia những khu vực rộng lớn rừng cây rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardwood (adj): (thuộc về) gỗ cứng. Thường dùng như một tính từ kép.

    • hardwood flooring (vật liệu lát sàn bằng gỗ cứng)
  • Softwood (n): gỗ mềm, gỗ từ cây kim (như thông, tùng).

    • Pine is a common softwood used in construction. (Thông một loại gỗ mềm phổ biến dùng trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dense wood: gỗ đặc, gỗ tỷ trọng cao.
  • Broadleaf wood: gỗ từ cây rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "hardwood")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hardwood")

hardwood

The carpenter selects a piece of hardwood for the tabletop.

danh từ
  1. gỗ cứng
  2. gỗ cây rộng (đối lại với gỗ thông...)