hardwood
/'hɑ:dwud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ cứng: Loại gỗ có cấu trúc dày đặc và chắc chắn, thường lấy từ các loại cây lá rộng, rụng lá theo mùa.
- Gỗ cây lá rộng: Chỉ chung các loại gỗ có nguồn gốc từ cây hạt kín (như sồi, gụ, gõ đỏ), phân biệt với gỗ mềm từ cây lá kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The table is made of solid hardwood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ cứng nguyên khối.)
- Oak and maple are popular types of hardwood. (Sồi và phong là những loại gỗ cứng phổ biến.)
- Hardwood floors are durable and beautiful. (Sàn gỗ cứng thì bền đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tropical hardwood": gỗ cứng nhiệt đới, thường chỉ các loại gỗ quý từ rừng mưa nhiệt đới.
- The export of tropical hardwood is regulated to protect forests. (Việc xuất khẩu gỗ cứng nhiệt đới được quản lý để bảo vệ rừng.)
"Hardwood forest": rừng cây lá rộng, hệ sinh thái chủ yếu gồm các loại cây cho gỗ cứng.
- The national park contains vast areas of hardwood forest. (Vườn quốc gia có những khu vực rộng lớn là rừng cây lá rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Hardwood (adj): (thuộc về) gỗ cứng. Thường dùng như một tính từ kép.
- hardwood flooring (vật liệu lát sàn bằng gỗ cứng)
Softwood (n): gỗ mềm, gỗ từ cây lá kim (như thông, tùng).
- Pine is a common softwood used in construction. (Thông là một loại gỗ mềm phổ biến dùng trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Dense wood: gỗ đặc, gỗ có tỷ trọng cao.
- Broadleaf wood: gỗ từ cây lá rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "hardwood")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hardwood")
danh từ
- gỗ cứng
- gỗ cây lá rộng (đối lại với gỗ thông...)