hare-brained

/'heəbreind/
Học thuật
Thân thiện
hare-brained

A hare-brained scheme to build a treehouse with bedsheets almost ended in disaster.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liều lĩnh, khinh suất, nông nổi: Dùng để mô tả một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động nào đó được nghĩ ra một cách vội vàng, thiếu sự suy nghĩ chín chắn, thận trọng có vẻ ngớ ngẩn hoặc không thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He came up with another hare-brained scheme to get rich quick. (Anh ta lại nghĩ ra một kế hoạch liều lĩnh khác để làm giàu nhanh chóng.)
    • It was a hare-brained idea to go hiking in a storm. (Ý định đi bộ đường dài trong cơn bão thật khinh suất.)
    • I'm tired of his hare-brained suggestions that never work. (Tôi phát mệt với những đề xuất nông nổi chẳng bao giờ hiệu quả của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hare-brained scheme": kế hoạch liều lĩnh/điên rồ.

    • The movie is about a group of friends executing a hare-brained scheme to save their local park. (Bộ phim kể về một nhóm bạn thực hiện một kế hoạch liều lĩnh để cứu công viên địa phương của họ.)
  • "hare-brained theory": lý thuyết vớ vẩn/ngớ ngẩn.

    • He dismissed the conspiracy as a hare-brained theory with no evidence. (Anh ta bác bỏ thuyết âm mưu đó như một lý thuyết vớ vẩn không bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Harebrain (danh từ, ít phổ biến): người đầu óc khinh suất, nông nổi.
    • Don't listen to that harebrain; his advice is always terrible. (Đừng nghe tên khinh suất đó; lời khuyên của hắn lúc nào cũng tệ hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolish: ngu ngốc, dại dột.
  • Reckless: liều lĩnh, bất cẩn.
  • Half-baked: chưa chín chắn, nông cạn (về ý tưởng).
  • Impractical: không thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Sensible: hợp , có lý trí.
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
  • Well-thought-out: được suy nghĩ kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • "As mad as a March hare": Điên như con tháng Ba (chỉ sự điên rồ, mất trí). Thành ngữ này chung hình ảnh con thỏ (hare) với "hare-brained" để chỉ sự thiếu suy nghĩ.
    • Chasing that dream with no plan is as mad as a March hare. (Theo đuổi giấc mơ đó không kế hoạch thì điên rồ lắm.)
hare-brained

A hare-brained scheme to build a treehouse with bedsheets almost ended in disaster.

tính từ
  1. liều lĩnh, khinh suất, nông nổi