harengaison

danh từ giống cái
  1. sự đánh cá trích
  2. mùa đánh cá trích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "harengaison"

harengaison
La harengaison est une période importante pour les pêcheurs de la côte.