harengaison

Học thuật
Thân thiện
harengaison

La harengaison est une période importante pour les pêcheurs de la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đánh bắt cá trích: Chỉ hoạt động đánh bắt cá trích, thường với quy mô lớn hoặc mang tính thương mại.
    • Mùa đánh bắt cá trích: Chỉ khoảng thời gian trong năm khi việc đánh bắt cá trích diễn ra, thường gắn với chu kỳ sinh sản di cư của loài này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La harengaison commence à l'automne dans cette région. (Mùa đánh bắt cá trích bắt đầu vào mùa thuvùng này.)
    • L'économie du village dépendait largement de la harengaison. (Nền kinh tế của ngôi làng phụ thuộc phần lớn vào việc đánh bắt cá trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période de harengaison": thời kỳ/mùa đánh bắt cá trích.
    • Les pêcheurs se préparent pour la période de harengaison. (Những ngư dân đang chuẩn bị cho mùa đánh bắt cá trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Hareng (danh từ giống đực): cá trích.

    • Le hareng est souvent fumé ou mariné. (Cá trích thường được hun khói hoặc ngâm giấm.)
  • Pêche au hareng (cụm danh từ): việc đánh bắt cá trích.

    • La pêche au hareng est une tradition ancienne. (Việc đánh bắt cá tríchmột truyền thống lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Saison du hareng: mùa cá trích (nhấn mạnh vào thời điểm).
  • Pêche des harengs: việc đánh bắt cá trích (cách diễn đạt thông thường hơn).
harengaison

La harengaison est une période importante pour les pêcheurs de la côte.

danh từ giống cái
  1. sự đánh cá trích
  2. mùa đánh cá trích

Từ có nhắc đến "harengaison"