harengère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người bán cá, đặc biệt là cá trích: Từ này chỉ một người phụ nữ làm nghề bán cá, thường là ở chợ. Nghĩa gốc liên quan đến việc bán cá trích (hareng).
- (Thân mật, thường dùng với ý mỉa mai) Người đàn bà thô lỗ, ồn ào: Trong cách dùng thân mật hoặc suồng sã, từ này có thể dùng để chỉ một người phụ nữ có cách cư xử thô lỗ, tiếng nói to và chói tai, giống như những người bán hàng ở chợ cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La harengère criait ses prix sur le marché. (Chị hàng cá đang rao giá trên chợ.)
- Ne crie pas comme une harengère ! (Đừng có la hét như một mụ hàng cá!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une voix de harengère": Một giọng nói the thé, chói tai và thô lỗ.
- Elle a une voix de harengère quand elle est en colère. (Cô ta có một giọng nói như hàng cá mỗi khi nổi giận.)
Biến thể và từ gần giống
Hareng (danh từ giống đực): Cá trích.
- Un hareng fumé (Một con cá trích hun khói).
Poissonnière (danh từ giống cái): Người bán cá (nghề nghiệp, trung lập hơn, ít mang sắc thái tiêu cực).
- Elle est poissonnière au marché. (Cô ấy là người bán cá ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Marchande de poisson: Người bán cá (cụm từ mô tả trung lập).
- Femme bruyante: Người đàn bà ồn ào (nghĩa bóng, tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Traiter quelqu'un de harengère: Gọi ai đó là "đồ hàng cá", tức là chửi họ thô lỗ, ồn ào.
- Il l'a traitée de harengère pendant la dispute. (Hắn ta đã gọi cô ấy là "đồ hàng cá" trong cuộc cãi vã.)
danh từ giống cái
- chị hàng cá
- (thân mật) hàng tôm hàng cá