harfang

Học thuật
Thân thiện
harfang

Un harfang des neiges se perche sur une souche dans la toundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cú tuyết: Một loài chim săn mồi thuộc họ , bộ lông chủ yếu màu trắng, thường sốngcác vùng Bắc Cực. Tên khoa họcBubo scandiacus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le harfang des neiges est un oiseau majestueux. (Cú tuyếtmột loài chim uy nghi.)
    • Nous avons observé un harfang pendant notre expédition en Arctique. (Chúng tôi đã quan sát một con cú tuyết trong chuyến thám hiểmBắc Cực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blanc comme un harfang": trắng như cú tuyết (thành ngữ so sánh để chỉ màu trắng tinh khiết hoặc rất nhợt nhạt).
    • Après la maladie, son visage était blanc comme un harfang. (Sau trận ốm, mặt anh ấy trắng bệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Harfang des neiges: Cụm từ đầy đủ chính xác hơn để chỉ loài chim này.
    • Le harfang des neiges est l'emblème aviaire du Québec. (Cú tuyếtbiểu tượng chim của Québec.)
Từ đồng nghĩa
  • Chouette harfang: Tên gọi khác ít phổ biến hơn.
  • Oiseau de neige: Cách gọi thông tục, mang tính miêu tả (chim tuyết).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des yeux de harfang: đôi mắt to sáng như mắt (thường dùng để khen ngợi hoặc miêu tả).
    • Cette enfant a de grands yeux de harfang. (Đứa trẻ này đôi mắt to tròn như mắt .)
harfang

Un harfang des neiges se perche sur une souche dans la toundra.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cú tuyết

Từ có nhắc đến "harfang"