harfang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cú tuyết: Một loài chim săn mồi thuộc họ Cú, có bộ lông chủ yếu màu trắng, thường sống ở các vùng Bắc Cực. Tên khoa học là Bubo scandiacus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le harfang des neiges est un oiseau majestueux. (Cú tuyết là một loài chim uy nghi.)
- Nous avons observé un harfang pendant notre expédition en Arctique. (Chúng tôi đã quan sát một con cú tuyết trong chuyến thám hiểm ở Bắc Cực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blanc comme un harfang": trắng như cú tuyết (thành ngữ so sánh để chỉ màu trắng tinh khiết hoặc rất nhợt nhạt).
- Après la maladie, son visage était blanc comme un harfang. (Sau trận ốm, mặt anh ấy trắng bệch.)
Biến thể và từ gần giống
- Harfang des neiges: Cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ loài chim này.
- Le harfang des neiges est l'emblème aviaire du Québec. (Cú tuyết là biểu tượng chim của Québec.)
Từ đồng nghĩa
- Chouette harfang: Tên gọi khác ít phổ biến hơn.
- Oiseau de neige: Cách gọi thông tục, mang tính miêu tả (chim tuyết).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des yeux de harfang: Có đôi mắt to và sáng như mắt cú (thường dùng để khen ngợi hoặc miêu tả).
- Cette enfant a de grands yeux de harfang. (Đứa trẻ này có đôi mắt to tròn như mắt cú.)
danh từ giống đực
- (động vật học) cú tuyết