harful
/'hætful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ (đầy): Một chiếc mũ có vành rộng, thường được làm từ rơm, vải hoặc vật liệu nhẹ khác, dùng để che nắng cho đầu và mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a beautiful straw hatful to the garden party. (Cô ấy đội một chiếc mũ rơm tuyệt đẹp đến bữa tiệc trong vườn.)
- A wide-brimmed hatful is essential for protection against the sun. (Một chiếc mũ vành rộng là vật dụng thiết yếu để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under one's hatful": một cách bí mật, không tiết lộ.
- Keep this information under your hatful. (Hãy giữ kín thông tin này.)
- "to take one's hatful off to someone": bày tỏ sự ngưỡng mộ, kính phục ai đó.
- I take my hatful off to her for completing such a difficult project. (Tôi rất ngưỡng mộ cô ấy vì đã hoàn thành một dự án khó khăn như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hat (n): mũ (dạng thông thường, ngắn gọn hơn "hatful").
- He put on his hat and left. (Anh ấy đội mũ lên và rời đi.)
- Hatless (adj): không đội mũ.
- He walked hatless under the hot sun. (Anh ấy đi bộ dưới nắng nóng mà không đội mũ.)
Từ đồng nghĩa
- Headgear: đồ đội đầu (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mũ, nón, mũ bảo hiểm).
- Bonnet: mũ (thường chỉ loại mũ của phụ nữ, có dây buộc dưới cằm, hoặc mũ trùm đầu của trẻ sơ sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hatful")
Thành ngữ liên quan
- At the drop of a hatful: ngay lập tức, không cần suy nghĩ.
- He's always ready to help at the drop of a hatful. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ ngay lập tức.)
- To throw one's hatful into the ring: tuyên bố tham gia cuộc thi, cuộc tranh cử.
- Several candidates have thrown their hats into the ring for the election. (Nhiều ứng cử viên đã tuyên bố tham gia tranh cử.)
danh từ
- mũ (đầy)