haridelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngựa gầy xấu: Từ này dùng để chỉ một con ngựa rất gầy, xương xẩu, trông yếu ớt và có vẻ ngoài xấu xí, tội nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fermier a vendu sa vieille haridelle. (Người nông dân đã bán con ngựa gầy xấu già của mình.)
- Ne monte pas sur cette haridelle, elle est trop faible. (Đừng cưỡi con ngựa gầy xấu đó, nó quá yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng theo nghĩa bóng: Đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một người phụ nữ già nua, gầy gò và có vẻ ngoài khắc khổ.
- Dans le roman, cette vieille haridelle est en réalité une sorcière. (Trong cuốn tiểu thuyết, bà lão gầy gò xấu xí đó thực ra là một mụ phù thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosse (danh từ giống cái): cũng có nghĩa là ngựa xấu, ngựa tồi, nhưng thường nhấn mạnh vào tính chất vô dụng hơn là vẻ ngoài gầy gò.
- Canasson (danh từ giống đực): một từ thông tục, thân mật hơn để chỉ một con ngựa bình thường, không có gì đặc biệt, đôi khi cũng ám chỉ ngựa già hoặc xấu.
Từ đồng nghĩa
- Cheval maigre: ngựa gầy.
- Cheval étique: ngựa còm cõi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "haridelle" mang sắc thái rất tiêu cực và có phần khinh miệt. Nó thường được dùng trong văn chương hoặc lời nói mang tính hình tượng, miêu tả. Cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt là trong ngữ cảnh dùng để chỉ người, vì nó rất xúc phạm.
danh từ giống cái
- ngựa gầy xấu