harki
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Lính địa phương bổ sung (trong quân đội Pháp ở Bắc Phi): Từ "harki" dùng để chỉ những người lính gốc Algeria đã chiến đấu trong hàng ngũ quân đội Pháp trong thời kỳ Chiến tranh Algeria (1954-1962).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son grand-père était un harki pendant la guerre d'Algérie. (Ông nội của anh ấy từng là một lính địa phương bổ sung trong quân đội Pháp thời chiến tranh Algeria.)
- L'histoire des harkis est un chapitre douloureux et complexe. (Lịch sử của những người lính harki là một chương đau thương và phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être le fils d'un harki": Là con trai của một cựu binh harki.
- Il porte le poids d'être le fils d'un harki. (Anh ấy mang gánh nặng vì là con trai của một cựu binh harki.)
"La communauté harkie": Cộng đồng những người harki và gia đình họ.
- La communauté harkie en France a longtemps lutté pour la reconnaissance. (Cộng đồng harki ở Pháp đã phải đấu tranh lâu dài để được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Harkie (n.f): Dạng chỉ phụ nữ hoặc dùng như tính từ liên quan đến harki.
- Une famille harkie. (Một gia đình harki.)
Từ đồng nghĩa
- Supplétif (n.m): Lính bổ sung, lính phụ trợ (thuật ngữ quân sự chung).
- Auxiliaire (n.m): Lính phụ tá, lính trợ chiến.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "harki" mang nặng ý nghĩa lịch sử và chính trị. Nó gắn liền với một giai đoạn lịch sử đặc biệt và số phận của một cộng đồng cụ thể. Khi sử dụng, cần lưu ý đến tính nhạy cảm của chủ đề này.
danh từ giống đực
- (sử học) lính địa phương bổ sung (trong quân đội Pháp ở Bắc Phi)