harmattan
Định nghĩa
Danh từ: - Gió mùa Harmattan: Một loại gió khô và bụi, thổi từ sa mạc Sahara về phía bờ biển phía tây châu Phi, thường xảy ra vào mùa đông (từ tháng 11 đến tháng 3). Gió này mang theo một lượng lớn bụi mịn, làm giảm tầm nhìn và ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp, nhưng cũng mang lại không khí mát mẻ hơn so với thời tiết ẩm ướt thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Gió harmattan mang đến một lớp sương bụi bao phủ thành phố trong nhiều tuần.)
- (Nông dân ở Tây Phi thường chuẩn bị cho mùa harmattan bằng cách trữ nước và bảo vệ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the harmattan wind": cụm từ nhấn mạnh đặc tính gió của hiện tượng này.
- The harmattan wind is notorious for causing dry skin and chapped lips. (Gió harmattan nổi tiếng vì gây khô da và nứt nẻ môi.)
"harmattan season": mùa trong năm khi gió harmattan thổi mạnh.
- During the harmattan season, visibility can drop to less than 100 meters. (Trong mùa harmattan, tầm nhìn có thể giảm xuống dưới 100 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp: "harmattan" là một từ mượn từ tiếng Ả Rập (haramtan) hoặc tiếng Hausa, không có dạng tính từ hay động từ phổ biến. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm mô tả:
- Harmattan haze: sương mù bụi do harmattan gây ra.
- The harmattan haze made it difficult for planes to land. (Sương mù harmattan khiến máy bay khó hạ cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Gió mùa đông khô: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả là "gió mùa Sahara" hoặc "gió bụi sa mạc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs: "harmattan" là danh từ chỉ hiện tượng thời tiết, không phải động từ, nên không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "harmattan" ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả thời tiết hoặc văn hóa Tây Phi.