harmoniousness

harmoniousness

The choir's harmoniousness filled the concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hài hòa, sự đồng điệu: "harmoniousness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của sự hài hòa, nơi các yếu tố khác nhau kết hợp một cách êm thấm, không xung đột.
    • Tính tương hợp: Trong quan hệ xã hội hoặc ý kiến, "harmoniousness" mô tả sự tương hợp đồng thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • Tính du dương: Trong âm nhạc hoặc âm thanh, "harmoniousness" đề cập đến đặc tính của âm thanh vang lên dễ chịu, cân đối ăn khớp với nhau.
dụ sử dụng
  • Sự hài hòa:
    • The harmoniousness of the garden's design made it a peaceful retreat. (Sự hài hòa trong thiết kế của khu vườn đã biến thành một nơi nghỉ dưỡng yên bình.)
  • Tính tương hợp:
    • The team's harmoniousness was evident in their collaborative work. (Tính tương hợp của đội nhóm được thể hiện qua công việc hợp tác của họ.)
  • Tính du dương:
    • The harmoniousness of the choir's voices filled the hall with beauty. (Tính du dương của giọng ca trong dàn hợp xướng đã lấp đầy hội trường bằng vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of harmoniousness": một trạng thái hài hòa, thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tâm lý.
    • Meditation helps achieve a state of harmoniousness between mind and body. (Thiền định giúp đạt được trạng thái hài hòa giữa tâm trí cơ thể.)
  • "the harmoniousness of a relationship": sự hài hòa trong một mối quan hệ, nhấn mạnh sự hiểu biết tôn trọng lẫn nhau.
    • The harmoniousness of their marriage was admired by everyone. (Sự hài hòa trong cuộc hôn nhân của họ được mọi người ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonious (tính từ): hài hòa, du dương.
    • The colors in the painting are very harmonious. (Các màu sắc trong bức tranh rất hài hòa.)
  • Harmony (danh từ): sự hài hòa, sự đồng điệu (thường dùng phổ biến hơn).
    • Living in harmony with nature is important. (Sống hài hòa với thiên nhiên điều quan trọng.)
  • Harmonize (động từ): làm hài hòa, hòa hợp.
    • They tried to harmonize their schedules. (Họ đã cố gắng làm hài hòa lịch trình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Congruity: sự phù hợp, sự tương xứng.
  • Concord: sự đồng thuận, sự hòa hợp.
  • Euphony: tính êm tai, sự du dương (chủ yếu trong âm nhạc).
  • Balance: sự cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp từ "harmoniousness", nhưng có thể dùng với "harmonize"):
    • Harmonize with: hòa hợp với.
      • Her ideas harmonize with the company's vision. (Ý tưởng của ấy hòa hợp với tầm nhìn của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • In harmony: trong sự hài hòa (thành ngữ phổ biến hơn "harmoniousness").
    • They live in harmony with each other. (Họ sống hài hòa với nhau.)
  • Strike a chord: chạm đến cảm xúc, tạo sự đồng điệu (gần nghĩa với tính hài hòa trong cảm xúc).
    • His speech struck a chord with the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã chạm đến cảm xúc của khán giả.)

Từ chứa "harmoniousness"