harmonisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự điều hòa, sự hài hòa hóa: Hành động làm cho các yếu tố khác nhau trở nên phù hợp, thống nhất hoặc hoạt động cùng nhau một cách nhịp nhàng.
- (Âm nhạc) Sự phối hòa âm: Hành động kết hợp các nốt nhạc hoặc giai điệu một cách hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'harmonisation des politiques économiques est un objectif de l'Union européenne. (Sự điều hòa các chính sách kinh tế là một mục tiêu của Liên minh châu Âu.)
- L'harmonisation des couleurs dans ce tableau est remarquable. (Sự hài hòa về màu sắc trong bức tranh này thật đáng chú ý.)
- Le professeur a expliqué les règles de l'harmonisation en musique classique. (Giáo viên đã giải thích các quy tắc của sự phối hòa âm trong âm nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Harmonisation fiscale": Sự hài hòa hóa về thuế, chỉ việc điều chỉnh các hệ thống thuế của các quốc gia khác nhau để chúng tương thích với nhau.
- Les discussions sur l'harmonisation fiscale au sein de la zone euro sont complexes. (Các cuộc thảo luận về sự hài hòa hóa thuế trong khu vực đồng euro rất phức tạp.)
"Harmonisation des législations": Sự hài hòa hóa pháp luật, quá trình làm cho các luật lệ của các vùng hoặc quốc gia khác nhau trở nên tương thích.
- L'harmonisation des législations nationales avec le droit communautaire est obligatoire. (Việc hài hòa hóa luật pháp quốc gia với luật cộng đồng là bắt buộc.)
Biến thể và từ liên quan
Harmoniser (động từ): điều hòa, làm cho hài hòa.
- Il faut harmoniser nos efforts pour réussir. (Cần phải điều hòa các nỗ lực của chúng ta để thành công.)
Harmonie (danh từ giống cái): sự hài hòa, sự cân đối.
- Ils vivent en parfaite harmonie. (Họ sống trong sự hài hòa hoàn hảo.)
Harmonieux/Harmonieuse (tính từ): hài hòa, êm ái.
- Une mélodie harmonieuse. (Một giai điệu hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Uniformisation (sự đồng nhất hóa, tiêu chuẩn hóa).
- Coordination (sự phối hợp).
- Ajustement (sự điều chỉnh).
Cụm từ liên quan
Processus d'harmonisation: Quá trình hài hòa hóa.
- Le processus d'harmonisation des normes techniques est en cours. (Quá trình hài hòa hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật đang được tiến hành.)
Niveau d'harmonisation: Mức độ hài hòa.
- Le niveau d'harmonisation entre ces deux systèmes est encore faible. (Mức độ hài hòa giữa hai hệ thống này vẫn còn thấp.)
danh từ giống cái
- sự điều hòa
- Harmonisation des salairessự điều hòa tiền lương
- (âm nhạc) sự phối hòa âm