harmonist

/'hɑ:mənist/
Học thuật
Thân thiện
harmonist

A harmonist arranges the chords for a new song.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giỏi hòa âm: Một người kỹ năng kiến thức chuyên sâu trong việc kết hợp các giai điệu, hợp âm các phần âm nhạc khác nhau một cách hài hòa.
    • Nhạc (chuyên về hòa âm): Một nhà soạn nhạc hoặc nhà lý thuyết âm nhạc tập trung vào các nguyên tắc thực hành của hòa âm trong sáng tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choir director is a skilled harmonist. (Người chỉ huy dàn hợp xướng một người giỏi hòa âm.)
    • As a harmonist, he wrote beautiful arrangements for the orchestra. ( một nhạc hòa âm, ông ấy đã viết những bản phối khí tuyệt đẹp cho dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử âm nhạc, từ này đôi khi được dùng để chỉ một thành viên của phong trào tôn giáo "Harmony Society" ở thế kỷ 18-19, nơi đề cao sự hài hòa trong cộng đồng.
    • The Harmonists believed in communal living and musical worship. (Những người theo chủ nghĩa Hài hòa tin vào lối sống cộng đồng sự thờ phụng bằng âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmony (n): sự hài hòa, hòa âm.
    • The song has beautiful harmony. (Bài hát hòa âm tuyệt đẹp.)
  • Harmonize (v): hòa âm, làm cho hài hòa.
    • They learned to harmonize their voices. (Họ học cách hòa giọng của mình.)
  • Harmonic (adj): thuộc về hòa âm, hài hòa.
    • The piece has a complex harmonic structure. (Tác phẩm cấu trúc hòa âm phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Arranger: người phối khí, người sắp xếp bản nhạc.
  • Composer: nhà soạn nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "harmonist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "harmonist")

harmonist

A harmonist arranges the chords for a new song.

danh từ
  1. người giỏi hoà âm
  2. nhạc