harmonization

/,hɑ:mənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
harmonization

The choir practices the harmonization of the final hymn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hài hòa hóa, sự điều hòa: Hành động làm cho các yếu tố khác nhau trở nên hài hòa, cân đối hoạt động cùng nhau một cách thống nhất.
    • Sự phối hợp, sự thống nhất: Quá trình điều chỉnh các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc thủ tục khác nhau để tạo ra sự nhất quán tương thích.
    • (Âm nhạc) Sự phối hòa âm: Việc kết hợp các giai điệu hoặc hợp âm khác nhau một cách hài hòa để tạo thành một bản nhạc hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The harmonization of tax laws across the European Union is a complex process. (Việc hài hòa hóa luật thuế trên toàn Liên minh Châu Âu là một quá trình phức tạp.)
    • The choir's beautiful harmonization of the song moved the audience. (Sự phối hòa âm tuyệt đẹp của dàn hợp xướng cho bài hát đã làm cảm động khán giả.)
    • We need greater harmonization of safety standards for consumer products. (Chúng ta cần sự điều hòa lớn hơn về các tiêu chuẩn an toàn cho sản phẩm tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harmonization of policies": Sự hài hòa hóa các chính sách.

    • The summit focused on the harmonization of environmental policies among member states. (Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào việc hài hòa hóa các chính sách môi trường giữa các quốc gia thành viên.)
  • "Technical harmonization": Sự hài hòa kỹ thuật.

    • Technical harmonization is essential for the interoperability of new devices. (Sự hài hòa kỹ thuật điều cần thiết để các thiết bị mới có thể tương tác được với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonize (động từ): Làm cho hài hòa, điều hòa.

    • The two companies are trying to harmonize their work schedules. (Hai công ty đang cố gắng điều hòa lịch làm việc của họ.)
  • Harmony (danh từ): Sự hài hòa, sự cân đối.

    • They work together in perfect harmony. (Họ làm việc cùng nhau trong sự hài hòa hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Standardization: Sự tiêu chuẩn hóa.
  • Coordination: Sự phối hợp.
  • Unification: Sự thống nhất.
  • Alignment: Sự sắp xếp cho thẳng hàng, sự điều chỉnh cho phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "harmonization". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "to harmonize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "harmonization").

harmonization

The choir practices the harmonization of the final hymn.

danh từ
  1. sự làm hài hoà, sự làm cân đối, sự làm hoà hợp
  2. (âm nhạc) sự phối hoà âm