harmonizer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hòa giải, người làm cho hài hòa: "harmonizer" chỉ một người hoặc vật đóng vai trò trung gian, giúp các bên hoặc các yếu tố khác nhau đạt được sự đồng thuận, hòa hợp hoặc phù hợp với nhau.
- Nhạc công hát hoặc chơi hòa âm: Trong âm nhạc, "harmonizer" là người hát bè hoặc chơi nhạc cụ để tạo ra các phần hòa âm, làm phong phú thêm giai điệu chính.
Ví dụ sử dụng
Người hòa giải:
- The diplomat acted as a harmonizer between the two conflicting parties. (Nhà ngoại giao đã đóng vai trò là người hòa giải giữa hai phe xung đột.)
- This software is a great harmonizer for coordinating team schedules. (Phần mềm này là một công cụ hòa giải tuyệt vời để điều phối lịch trình của nhóm.)
Nhạc công hòa âm:
- She is a talented harmonizer in the choir, adding depth to the melody. (Cô ấy là một người hát bè tài năng trong dàn hợp xướng, làm tăng chiều sâu cho giai điệu.)
- The guitarist is a skilled harmonizer, blending chords seamlessly with the lead singer. (Người chơi guitar là một nhạc công hòa âm điêu luyện, kết hợp hợp âm một cách mượt mà với giọng ca chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"role as a harmonizer": vai trò hòa giải, làm hài hòa.
- In a diverse team, a leader must take on the role of a harmonizer to ensure collaboration. (Trong một nhóm đa dạng, người lãnh đạo phải đảm nhận vai trò hòa giải để đảm bảo sự hợp tác.)
"harmonizer in music": người tạo hòa âm trong âm nhạc.
- The band's success is partly due to their excellent harmonizer who arranges vocal parts. (Thành công của ban nhạc một phần nhờ vào người tạo hòa âm xuất sắc của họ, người sắp xếp các phần giọng hát.)
Biến thể và từ gần giống
Harmonize (động từ): làm hài hòa, hòa hợp.
- The colors in this painting harmonize well together. (Các màu sắc trong bức tranh này hòa hợp với nhau rất tốt.)
Harmonization (danh từ): sự hài hòa hóa, sự hòa hợp.
- The harmonization of laws across countries is a complex process. (Sự hài hòa hóa luật pháp giữa các quốc gia là một quá trình phức tạp.)
Harmonious (tính từ): hài hòa, êm ả.
- They live in a harmonious relationship. (Họ sống trong một mối quan hệ hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Mediator: người hòa giải (nhấn mạnh vai trò trung gian trong tranh chấp).
- Reconciler: người hòa giải, người làm lành (thường dùng trong bối cảnh cá nhân hoặc tình cảm).
- Arranger: người sắp xếp (trong âm nhạc, tương tự nhưng có thể bao gồm cả việc phối khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Harmonize with: hòa hợp với.
- Her voice harmonizes beautifully with the piano. (Giọng hát của cô ấy hòa hợp tuyệt vời với tiếng đàn piano.)
Harmonize over: hòa giải về (một vấn đề).
- The two sides need to harmonize over their differences. (Hai bên cần hòa giải về những khác biệt của họ.)
Thành ngữ liên quan
Sing in harmony: hát hòa âm (không phải thành ngữ cố định, nhưng liên quan trực tiếp đến nghĩa âm nhạc).
- The choir sang in harmony, creating a beautiful sound. (Dàn hợp xướng hát hòa âm, tạo ra âm thanh tuyệt đẹp.)
Strike a chord: gây đồng cảm, tạo sự hòa hợp (thành ngữ, không phải từ ghép trực tiếp của "harmonizer" nhưng liên quan đến ý hài hòa).
- Her speech struck a chord with the audience. (Bài phát biểu của cô ấy đã gây đồng cảm với khán giả.)