harmoniser

harmoniser

A musician uses a harmoniser to blend his voice with the guitar chords.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hòa giải: "harmoniser" chỉ một người đóng vai trò trung gian, làm cho các bên hoặc các yếu tố khác nhau đạt được sự hòa hợp, thống nhất với nhau.
    • Nhạc hòa âm: "harmoniser" cũng dùng để chỉ một nhạc chuyên hát hoặc chơi nhạc cụ theo cách tạo ra sự hòa âm, tức là kết hợp các nốt nhạc một cách hài hòa.
dụ sử dụng
  • Người hòa giải:

    • The diplomat acted as a harmoniser between the two conflicting parties. (Nhà ngoại giao đã đóng vai trò như một người hòa giải giữa hai phe xung đột.)
    • She is a natural harmoniser, always finding common ground in team discussions. ( ấy một người hòa giải bẩm sinh, luôn tìm ra điểm chung trong các cuộc thảo luận nhóm.)
  • Nhạc hòa âm:

    • The harmoniser added beautiful vocal layers to the song. (Nhạc hòa âm đã thêm các lớp giọng hát đẹp vào bài hát.)
    • As a skilled harmoniser, he can blend his instrument perfectly with others. ( một nhạc hòa âm tài năng, anh ấy có thể kết hợp nhạc cụ của mình một cách hoàn hảo với những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a harmoniser": một người khả năng tạo ra sự hài hòa hoặc hòa giải.

    • In any chaotic situation, she proves to be a harmoniser. (Trong bất kỳ tình huống hỗn loạn nào, ấy đều chứng tỏ một người hòa giải.)
  • "to act as a harmoniser": đóng vai trò trung gian hòa giải.

    • The committee chair acted as a harmoniser to smooth out disagreements. (Chủ tịch ủy ban đã đóng vai trò hòa giải để làm dịu những bất đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonise (động từ): hòa hợp, làm cho hài hòa.
    • The designer tried to harmonise the colours in the room. (Nhà thiết kế đã cố gắng hòa hợp các màu sắc trong căn phòng.)
  • Harmonious (tính từ): hài hòa, êm ả.
    • The choir produced a harmonious sound. (Dàn hợp xướng tạo ra một âm thanh hài hòa.)
  • Harmony (danh từ): sự hòa hợp, sự hài hòa.
    • The harmony between the two countries was restored. (Sự hòa hợp giữa hai quốc gia đã được khôi phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediator: người hòa giải (nhấn mạnh vai trò trung gian giữa các bên).
  • Conciliator: người điều hòa, người làm dịu mâu thuẫn.
  • Arranger: người sắp xếp (trong âm nhạc, người viết hòa âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harmonise with: hòa hợp với, phù hợp với.
    • Her voice harmonises perfectly with the piano. (Giọng hát của ấy hòa hợp hoàn hảo với tiếng piano.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike a chord: chạm đến cảm xúc, tạo sự đồng cảm (thường dùng trong ngữ cảnh hòa hợp).
    • His speech struck a chord with the audience, acting as a true harmoniser. (Bài phát biểu của anh ấy chạm đến cảm xúc của khán giả, đóng vai trò như một người hòa giải thực thụ.)

Từ gần giống