harnachement

Học thuật
Thân thiện
harnachement

Le cavalier vérifie le harnachement de son cheval avant de partir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thắng yên cương (cho ngựa): Hành động hoặc quá trình trang bị yên cương, dây cương các đồ dùng khác cho một con ngựa để chuẩn bị cho việc cưỡi hoặc kéo xe.
    • Bộ yên cương: Chỉ toàn bộ các đồ dùng, bao gồm yên, dây cương, hàm thiếc, dây đai, v.v., được sử dụng để thắng cho ngựa.
    • (Thân mật, nghĩa bóng) Quần áo kỳ cục, nặng nề: Cách ăn mặc lôi thôi, cồng kềnh hoặc kỳ quặc, thường gây chú ý theo cách tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le harnachement du cheval avant la randonnée est essentiel. (Việc thắng yên cương cho con ngựa trước chuyến đi bộ đường dàirất cần thiết.)
    • Il a acheté un nouveau harnachement en cuir pour son étalon. (Anh ấy đã mua một bộ yên cương bằng da mới cho con ngựa giống của mình.)
    • Regarde son harnachement ! On dirait qu'il sort d'un film des années 80. (Nhìn bộ quần áo kỳ cục của anh ta kìa! Trông như thể anh ta vừa bước ra từ một bộ phim thập niên 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harnachement complet": Bộ yên cương đầy đủ, thường bao gồm tất cả các phụ kiện cần thiết cho một mục đích cụ thể (như cưỡi ngựa thể thao hoặc kéo xe).
    • Pour le concours, un harnachement complet de saut d'obstacles est obligatoire. (Để tham gia cuộc thi, một bộ yên cương đầy đủ dành cho môn nhảy ngựabắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Harnacher (động từ): Thắng yên cương, trang bị đồ cho ngựa.

    • Il faut harnacher les chevaux avant le départ. (Phải thắng yên cương cho những con ngựa trước khi khởi hành.)
  • Harnais (danh từ giống đực): Dây đai, bộ dây đai (dùng cho ngựa, chó săn, hoặc trong một số ngành kỹ thuật). Từ này thường dùng cho bộ dây đai hơn là toàn bộ yên cương.

    • Le chien de traîneau porte un harnais. (Con chó kéo xe trượt tuyết đeo một bộ dây đai.)
Từ đồng nghĩa
  • Équipement (cho ngựa): Trang thiết bị, đồ dùng (dùng cho ngựa).
  • Sellerie: Đồ da cho ngựa, nghề làm yên cương; có thể chỉ bộ yên cương.
  • Accoutrement (nghĩa bóng, thân mật): Quần áo, trang phục kỳ cục, lố lăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "harnachement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "harnachement")

harnachement

Le cavalier vérifie le harnachement de son cheval avant de partir.

danh từ giống đực
  1. sự thắng yên cương (cho ngựa)
  2. bộ yên cương
  3. (thân mật) quần áo kỳ cục nặng nề

Từ có nhắc đến "harnachement"