harp-shaped

Học thuật
Thân thiện
harp-shaped

The artist drew a harp-shaped cloud in the sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống đàn hạc: Mô tả một vật hình dáng cong, mảnh mai thon dần, tương tự như hình dáng khung của một cây đàn hạc, một nhạc cụ dây dáng cong đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has beautiful, harp-shaped leaves. (Cây đó những chiếc đẹp, hình dạng giống đàn hạc.)
    • The artist created a harp-shaped sculpture from metal. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình dạng giống đàn hạc từ kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, sinh học, hoặc nghệ thuật để mô tả hình dáng một cách chính xác tính hình tượng.
    • The new species of coral is described as having a harp-shaped structure. (Loài san hô mới được mô tả cấu trúc hình đàn hạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Harp (n): đàn hạc (nhạc cụ).
  • Lyre-shaped (adj): hình dạng giống đàn lia (một nhạc cụ dây cổ đại tương tự đàn hạc, thường dùng trong văn học hoặc lịch sử nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Curved and tapering: cong thon dần (mô tả chung về hình dáng, không mang tính so sánh cụ thể với đàn hạc).
harp-shaped

The artist drew a harp-shaped cloud in the sky.

Adjective
  1. hình dạng giống đàn hạc (một loại nhạc cụ)

Từ tương tự