harp-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống đàn hạc: Mô tả một vật có hình dáng cong, mảnh mai và thon dần, tương tự như hình dáng khung của một cây đàn hạc, một nhạc cụ dây có dáng cong đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has beautiful, harp-shaped leaves. (Cây đó có những chiếc lá đẹp, có hình dạng giống đàn hạc.)
- The artist created a harp-shaped sculpture from metal. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc có hình dạng giống đàn hạc từ kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, sinh học, hoặc nghệ thuật để mô tả hình dáng một cách chính xác và có tính hình tượng.
- The new species of coral is described as having a harp-shaped structure. (Loài san hô mới được mô tả là có cấu trúc hình đàn hạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Harp (n): đàn hạc (nhạc cụ).
- Lyre-shaped (adj): có hình dạng giống đàn lia (một nhạc cụ dây cổ đại tương tự đàn hạc, thường dùng trong văn học hoặc lịch sử nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Curved and tapering: cong và thon dần (mô tả chung về hình dáng, không mang tính so sánh cụ thể với đàn hạc).
Adjective
- có hình dạng giống đàn hạc (một loại nhạc cụ)