harpist

/h:pə/ Cách viết khác : (harpist) /'hɑ:pist/
Học thuật
Thân thiện
harpist

A harpist plays a gentle melody in the concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đàn hạc (đàn harp): Một nhạc công chuyên chơi nhạc cụ dây khung hình tam giác gọi là đàn hạc (harp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orchestra's harpist played a beautiful solo. (Người chơi đàn hạc của dàn nhạc đã trình diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp.)
    • She trained for years to become a professional harpist. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nghệ sĩ chơi đàn hạc chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principal harpist": nghệ sĩ đàn hạc chính (trong một dàn nhạc giao hưởng).
    • She was appointed as the principal harpist of the national symphony. ( ấy được bổ nhiệm làm nghệ sĩ đàn hạc chính của dàn nhạc giao hưởng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Harp (n): đàn hạc, đàn harp.

    • The sound of the harp is very soothing. (Âm thanh của đàn hạc rất êm dịu.)
  • Harper (n): một từ cổ hơn hoặc thay thế cho "harpist", cũng có nghĩa người chơi đàn hạc.

    • The medieval harper entertained the court with his music. (Người chơi đàn hạc thời trung cổ đã giải trí cho triều đình bằng âm nhạc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Harper: người chơi đàn hạc (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
  • Harp player: người chơi đàn hạc (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "harpist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "harpist".

harpist

A harpist plays a gentle melody in the concert hall.

danh từ
  1. người chơi đàn hạc