harponnage

Học thuật
Thân thiện
harponnage

Le pêcheur pratique le harponnage près du récif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh () bằng lao móc: Hành động săn bắt hoặc các sinh vật biển lớn (như cá voi) bằng cách sử dụng một cây lao móc, gọi là "harpon" (cây lao móc).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le harponnage des baleines est une pratique ancestrale. (Việc đánh bắt cá voi bằng lao mócmột tập quán lâu đời.)
    • Cette tribu vit principalement du harponnage. (Bộ tộc này sống chủ yếu nhờ vào nghề đánh cá bằng lao móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le harponnage industriel": việc đánh bắt bằng lao mócquy mô công nghiệp.
    • Le harponnage industriel a menacé la survie de nombreuses espèces. (Việc đánh bắt bằng lao mócquy mô công nghiệp đã đe dọa sự sống còn của nhiều loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpon (danh từ giống đực): cây lao móc, dụng cụ dùng để đánh bắt.

    • Le pêcheur a lancé son harpon. (Người ngư dân đã phóng cây lao móc của mình.)
  • Harponner (động từ): đánh bắt bằng lao móc, phóng lao móc vào.

    • Les chasseurs ont réussi à harponner le cachalot. (Những thợ săn đã thành công trong việc phóng lao móc vào con nhà táng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chasse à la lance (cụm từ): cuộc săn bắt bằng giáo/lao.
  • Pêche au harpon (cụm từ): việc câu bằng lao móc.
harponnage

Le pêcheur pratique le harponnage près du récif.

danh từ giống đực
  1. sự đánh () bằng lao móc