harponnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động dùng cây lao móc (harpon) để đâm hoặc bắt: "harponnement" chỉ hành động tấn công, đâm trúng hoặc bắt một con vật (thường là cá voi hoặc các loài cá lớn) bằng một cây lao móc đặc biệt gọi là "harpon".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le harponnement des baleines est une pratique controversée. (Việc lao móc bắt cá voi là một tập quán gây nhiều tranh cãi.)
- La technique de harponnement nécessite une grande précision. (Kỹ thuật phóng lao móc đòi hỏi độ chính xác cao.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ này rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến săn bắt cá voi, đánh bắt hải sản quy mô lớn, hoặc trong các cuộc thảo luận về môi trường và bảo tồn.
- "Harponnement" thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc săn bắt các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Biến thể và từ liên quan
- Harponnage (danh từ giống đực): Đây là từ đồng nghĩa chính, có nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống với "harponnement". Hai từ này có thể thay thế cho nhau.
- Harpon (danh từ giống đực): Cây lao móc, là công cụ dùng để thực hiện hành động "harponnement".
- Harponner (động từ): Hành động phóng lao móc, đâm bằng lao móc.
- Ils vont harponner le requin. (Họ sẽ phóng lao móc vào con cá mập.)
Từ đồng nghĩa
- Chasse à la harpon: Săn bắt bằng lao móc. (Cụm từ này mô tả hoạt động tổng quát hơn.)
- xem harponnage