harpoon gun
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng phóng lao móc: "harpoon gun" là một loại súng hoặc pháo được thiết kế đặc biệt để bắn ra những mũi lao móc (harpoon). Loại vũ khí này thường được sử dụng trong săn bắt cá voi hoặc các loài động vật biển lớn, cũng như trong các hoạt động nghiên cứu đại dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The whaling ship was equipped with a powerful harpoon gun. (Con tàu săn cá voi được trang bị một khẩu súng phóng lao móc mạnh mẽ.)
- Marine biologists use a harpoon gun to tag sharks for research. (Các nhà sinh vật biển sử dụng súng phóng lao móc để gắn thẻ cá mập phục vụ nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fire a harpoon gun": bắn súng phóng lao móc.
- The crew prepared to fire the harpoon gun at the whale. (Thủy thủ đoàn chuẩn bị bắn súng phóng lao móc vào con cá voi.)
"harpoon gun mechanism": cơ chế hoạt động của súng phóng lao móc.
- The harpoon gun mechanism relies on compressed air or gunpowder. (Cơ chế của súng phóng lao móc dựa vào khí nén hoặc thuốc súng.)
Biến thể và từ gần giống
Harpoon (n): lao móc, mũi lao (dùng để săn bắt).
- The harpoon is attached to a rope for retrieval. (Mũi lao được gắn với một sợi dây để thu hồi.)
Harpooner (n): người sử dụng lao móc hoặc súng phóng lao móc.
- The experienced harpooner aimed carefully before firing. (Người phóng lao móc giàu kinh nghiệm đã nhắm cẩn thận trước khi bắn.)
Từ đồng nghĩa
- Whaling gun: súng săn cá voi (một loại harpoon gun chuyên dụng).
- Projectile launcher: máy phóng đạn (thuật ngữ chung, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Harpoon gun down: bắn hạ bằng súng phóng lao móc.
- The whalers harpooned down the massive whale in one shot. (Những người săn cá voi đã bắn hạ con cá voi khổng lồ chỉ bằng một phát đạn.)
Harpoon gun into: bắn lao móc vào (mục tiêu).
- He harpooned the harpoon gun into the side of the ship for emergency mooring. (Anh ta bắn mũi lao móc vào mạn tàu để neo tạm thời trong tình huống khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
- Like a harpoon gun: (so sánh) nhanh và mạnh, giống như súng phóng lao móc.
- His argument hit me like a harpoon gun, sharp and direct. (Lập luận của anh ấy đâm thẳng vào tôi như một khẩu súng phóng lao móc, sắc bén và trực diện.)