harpoon-gun

/hɑ:'pu:ngʌn/
Học thuật
Thân thiện
harpoon-gun

A whaler aims the harpoon-gun from the bow of the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng phóng lao móc: Một loại súng cỡ lớn, chuyên dụng, được thiết kế để bắn đi một cây lao móc (harpoon) nhằm săn bắt các loài thú biển lớn, đặc biệt cá voi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whaler loaded the harpoon-gun. (Người thợ săn cá voi nạp đạn vào súng phóng lao móc.)
    • A harpoon-gun is essential equipment on a traditional whaling ship. (Súng phóng lao móc thiết bị thiết yếu trên một con tàu săn cá voi truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a harpoon-gun": khai hỏa/bắn một khẩu súng phóng lao.
    • The captain gave the order to fire the harpoon-gun. (Thuyền trưởng ra lệnh khai hỏa khẩu súng phóng lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpoon (n): Lao móc, ngọn lao móc dùng để săn cá voi hoặc lớn.

    • The harpoon was attached to a long rope. (Cây lao móc được buộc vào một sợi dây dài.)
  • Whaling gun: Súng săn cá voi (một cách gọi khác cho harpoon-gun).

Từ đồng nghĩa
  • Whaling harpoon: Lao săn cá voi.
  • Harpoon launcher: Máy/Súng phóng lao móc.
harpoon-gun

A whaler aims the harpoon-gun from the bow of the ship.

danh từ
  1. súng phóng lao móc (đánh cá voi)