harpooner

/hɑ:'pu:nə/
Học thuật
Thân thiện
harpooner

The harpooner stands ready at the bow of the whaling ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phóng lao móc (ngư cụ): Một thành viên của thủy thủ đoàn trên tàu săn cá voi hoặc tàu đánh bắt lớn, nhiệm vụ phóng cây lao móc (harpoon) vào con mồi.
    • Người thợ săn bằng lao: Người chuyên sử dụng lao móc làm khí chính để săn bắt các sinh vật biển lớn như cá voi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The harpooner stood at the bow of the whaling ship, ready to strike. (Người phóng lao móc đứngmũi tàu săn cá voi, sẵn sàng tấn công.)
    • In the 19th century, a skilled harpooner was vital to a successful whale hunt. (Vào thế kỷ 19, một người phóng lao móc lành nghề yếu tố sống còn cho một cuộc săn cá voi thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò lịch sử: Trong ngành săn bắt cá voi truyền thống, "harpooner" thường một vị trí kỹ năng cao nguy hiểm, đòi hỏi sức mạnh, sự chính xác can đảm.
  • Vai trò hiện đại: Ngày nay, thuật ngữ này vẫn được sử dụng trong một số ngư nghiệp đánh bắt lớn cụ thể hoặc trong bối cảnh lịch sử, văn hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Harpoon (n): Cây lao móc, ngư cụ mũi nhọn thường móc, được dùng để săn cá voi hoặc lớn.
  • Harpoon (v): Hành động phóng lao móc, đâm bằng lao móc.
  • Whaler (n): Thợ săn cá voi; tàu săn cá voi. (Một "harpooner" một loại "whaler" chuyên biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Whaleman (): Thợ săn cá voi (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người phóng lao).
  • Lancer (trong ngữ cảnh cụ thể): Người phóng lao (thường chỉ khí chiến đấu trên bộ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này gắn liền mật thiết với ngành săn bắt cá voi (whaling). Khi sử dụng, ngữ cảnh thường liên quan đến biển, tàu thuyền, săn bắt.
  • Đây một danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò cụ thể, không phải một hoạt động chung chung.
harpooner

The harpooner stands ready at the bow of the whaling ship.

danh từ
  1. người phóng lao móc