harpsichord

/'hɑ:psikɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
harpsichord

A musician plays a gentle melody on the harpsichord.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn clavico: Một nhạc cụ bàn phím cổ, tiền thân của đàn piano. Âm thanh được tạo ra khi các dây đàn bị gảy (chứ không phải như piano) bằng một chế móng gảy làm từ lông quạ hoặc chất liệu tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The piece was originally written for the harpsichord. (Bản nhạc ban đầu được viết cho đàn clavico.)
    • She is a master of the harpsichord. ( ấy một bậc thầy về đàn clavico.)
    • The bright, metallic sound of the harpsichord is characteristic of Baroque music. (Âm thanh sáng, kim loại của đàn clavico đặc trưng của âm nhạc Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, lịch sử âm nhạc, hoặc khi mô tả các nhạc cụ.
  • Có thể dùng để chỉ một bản nhạc được biểu diễn bằng nhạc cụ này: (Một bản nhạc cho đàn clavico của Bach).
Biến thể từ gần giống
  • Clavichord (n): Đàn clavico. Đây một nhạc cụ bàn phím cổ khác, nhỏ hơn âm thanh nhẹ nhàng hơn harpsichord, dây được bằng các búa kim loại nhỏ gọi là "tangents".
  • Spinet (n): Một loại đàn harpsichord nhỏ, thường hình dạng giống cây đàn hạc.
  • Virginal (n): Một loại đàn harpsichord nhỏ, hình chữ nhật, phổ biến vào thời Phục Hưng.
Từ đồng nghĩa
  • Clavier (n, cổ): Một thuật ngữ chung để chỉ các nhạc cụ bàn phím, bao gồm cả harpsichord.
  • Cembalo (n): Tên gọi khác của harpsichord trong tiếng Ý, đôi khi được sử dụng trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu một thuật ngữ chuyên môn.
harpsichord

A musician plays a gentle melody on the harpsichord.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn clavico