harridan

/'hæridən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà già khó tính, hay chửi bới, cay nghiệt: Từ "harridan" dùng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi tính cách khó chịu, thường hay la mắng, chỉ trích người khác một cách gay gắt độc ác.
    • Người đàn bà già hom hem, hốc hác có vẻ ngoài khắc khổ: Nghĩa này nhấn mạnh đến vẻ ngoài tiều tụy, khó ưa, thường đi kèm với tính cách khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old harridan shouted at the children for playing near her garden. ( già cay nghiệt ấy quát tháo trẻ chơi đùa gần vườn của ta.)
    • In the story, the wicked stepmother was portrayed as a cruel harridan. (Trong câu chuyện, người mẹ kế độc ác được miêu tả như một mụ đàn bà già độc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một sự miêu tả mang tính ẩn dụ: Đôi khi "harridan" được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi khó chịu, hơn chỉ tuổi tác thực tế.
    • After years of bitterness, she had turned into a real harridan. (Sau nhiều năm cay đắng, ta đã trở thành một người đàn bà khó tính thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrew (n): mụ đàn bà lắm điều, hay càu nhàu.
    • He called his neighbor an old shrew. (Anh ta gọi người hàng xóm một mụ già lắm điều.)
  • Termagant (n): người đàn bà hung dữ, hay gây gổ.
    • She was known in the office as a real termagant. ( ta nổi tiếng trong văn phòng một người đàn bà hay gây gổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Virago: đàn bà hung dữ, đanh đá.
  • Battle-axe (thông tục): người đàn bà già hung dữ đáng sợ.
  • Hag: mụ phù thủy già, mụ già xấu xí (thường mang nghĩa xúc phạm mạnh hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "harridan" mang sắc thái rất tiêu cực, xúc phạm cổ xưa. Đây không phải từ lịch sự nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để gọi trực tiếp ai đó.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn học, kể chuyện, hoặc để miêu tả một cách tính văn chương/hài hước.
danh từ
  1. già độc ác cay nghiệt
  2. già hom hem hốc hác

Từ có nhắc đến "harridan"