harrison

Học thuật
Thân thiện
harrison

Harrison played the guitar in a famous band.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên người: "Harrison" một họ tên đệm nam phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng làm họ hoặc tên riêng.
    • Tên của các nhân vật lịch sử văn hóa nổi tiếng: Từ này thường được dùng để chỉ một số cá nhân nổi tiếng mang tên Harrison.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • George Harrison was a member of the Beatles. (George Harrison một thành viên của ban nhạc Beatles.)
    • The actor Rex Harrison won an Academy Award. (Diễn viên Rex Harrison đã giành được giải Oscar.)
    • President Benjamin Harrison served in the late 19th century. (Tổng thống Benjamin Harrison phục vụ vào cuối thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harrison" như một phần của tên địa danh: Một số thị trấn, quận, đường phố hoặc công trình được đặt theo tên của những người nổi tiếng tên Harrison.
    • He lives on Harrison Avenue. (Anh ấy sống trên Đại lộ Harrison.)
Biến thể từ gần giống
  • Harry: (n) Một tên thân mật hoặc biến thể ngắn gọn phổ biến của "Harrison".
    • Harry is a common nickname for someone named Harrison. (Harry biệt danh phổ biến cho người tên Harrison.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng. Các tên riêng khác có thể chức năng tương tự nhưng không mang cùng ý nghĩa cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Harrison" một danh từ riêng không hình thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Không thành ngữ tiêu chuẩn nào sử dụng từ "Harrison" như một thành phần.
harrison

Harrison played the guitar in a famous band.

Noun
  1. nam diễn viên kịch phim người Anh (1908-1990)
  2. ngôi sao nhạc rốc người Anh, người chỉ đạo nhóm ghi-ta của ban nhạc Beatles(1943-2001)
  3. Tổng thống Hoa Kỳ thứ 23 (1833-1901)
  4. Tổng thống Hoa Kỳ thứ 9, người chết trong lễ nhậm chức bệnh viêm phổi (1773-1841)