harry truman

harry truman

President Harry Truman signs an important document at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Harry Truman: Tên của vị Tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ (1884–1972). Ông từng Phó Tổng thống dưới thời Franklin D. Roosevelt trong nhiệm kỳ thứ , lên làm Tổng thống sau khi Roosevelt qua đời vào năm 1945. Năm 1948, ông được bầu lại làm Tổng thống. Harry Truman nổi tiếng đã ra lệnh sử dụng bom nguyên tử chống lại Nhật Bản, góp phần kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai.

dụ sử dụng
  • Harry Truman was the president who authorized the use of atomic bombs against Japan.
    (Harry Truman tổng thống đã cho phép sử dụng bom nguyên tử chống lại Nhật Bản.)

  • Many historians consider Harry Truman to be one of the most decisive American presidents.
    (Nhiều nhà sử học coi Harry Truman một trong những tổng thống Mỹ quyết đoán nhất.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Truman Doctrine": Chính sách đối ngoại do Harry Truman đề xướng, nhằm ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản trong Chiến tranh Lạnh.
    dụ: The Truman Doctrine shaped U.S. foreign policy for decades. (Học thuyết Truman đã định hình chính sách đối ngoại của Mỹ trong nhiều thập kỷ.)

  • "Truman's decision": Cụm từ thường dùng để ám chỉ những quyết định lịch sử quan trọng, đặc biệt việc thả bom nguyên tử.
    dụ: Truman's decision to drop the atomic bomb remains controversial. (Quyết định thả bom nguyên tử của Truman vẫn còn gây tranh cãi.)

Biến thể từ gần giống
  • Trumanesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của Harry Truman, thường chỉ sự thẳng thắn quyết đoán.
    dụ: His Trumanesque attitude surprised everyone in the meeting. (Thái độ kiểu Truman của anh ấy đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.)

  • Trumanization (danh từ): Quá trình áp dụng các chính sách hoặc phong cách lãnh đạo giống Harry Truman.
    dụ: The Trumanization of the party's foreign policy was evident. (Sự Truman hóa chính sách đối ngoại của đảng rõ ràng.)

Từ đồng nghĩa
  • 33rd President of the United States: Tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ.
  • Commander-in-Chief during WWII: Tổng tư lệnh trong Thế chiến thứ hai.
Các cụm từ liên quan
  • "Give 'em hell, Harry!": Câu nói nổi tiếng gắn liền với phong cách tranh cử quyết liệt của Harry Truman.
    dụ: The crowd cheered, "Give 'em hell, Harry!" (Đám đông hò reo: "Cho họ biết tay, Harry!")

  • "The buck stops here": Câu nói nổi tiếng của Harry Truman, thể hiện tinh thần chịu trách nhiệm cuối cùng.
    dụ: As president, Truman believed the buck stops here. ( tổng thống, Truman tin rằng trách nhiệm cuối cùng thuộc về mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Truman": Hành động quyết đoán bất ngờ, thường trong tình huống khó khăn. (Giám đốc điều hành đã hành động kiểu Truman đưa ra một quyết định táo bạo.)

Từ gần giống