harsh on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "harsh on" có nghĩa chỉ trích, la mắng hoặc đối xử khắc nghiệt với ai đó một cách gay gắt hoặc không công bằng. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt trong tiếng lóng của giới trẻ.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên cứ chỉ trích gay gắt cùng một đứa trẻ.)
  • (Đừng quá khắt khe với bản thân; bạn đã làm hết sức rồi.)
  • (Sao bạn cứ hay la mắng em trai mình thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be harsh on someone": đối xử hoặc chỉ trích ai đó một cách khắc nghiệt.
    • She was harsh on him for forgetting her birthday. ( ấy đã chỉ trích anh ấy gay gắt quên sinh nhật của .)
  • "to be harsh on something": phê phán, đánh giá thấp điều đó.
    • Critics were harsh on the new movie. (Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Harsh (tính từ): khắc nghiệt, gay gắt.
    • The punishment was too harsh. (Hình phạt quá khắc nghiệt.)
  • Harshly (trạng từ): một cách gay gắt, khắc nghiệt.
    • He spoke harshly to the children. (Anh ấy nói năng gay gắt với bọn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Criticize: chỉ trích.
  • Scold: la mắng.
  • Berate: mắng nhiếc, chỉ trích dữ dội.
  • Ride: (tiếng lóng) chỉ trích, gây áp lực (thường dùng với "ride someone").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down on: chỉ trích, trừng phạt ai đó.
    • The boss came down on him for being late. (Sếp đã chỉ trích anh ấy đi muộn.)
  • Lay into: chỉ trích hoặc tấn công ai đó bằng lời nói.
    • She laid into him for breaking the vase. ( ấy đã mắng anh ấy làm vỡ bình hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone a hard time: gây khó dễ, chỉ trích ai đó.
    • My parents always give me a hard time about my grades. (Bố mẹ tôi luôn gây khó dễ với tôi về điểm số.)
  • Hard on someone: khắc nghiệt với ai đó (tương tự "harsh on" nhưng phổ biến hơn).
    • Don't be too hard on the kids. (Đừng quá khắt khe với bọn trẻ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

harsh on
The teacher is harsh on the student for not completing the homework.