hartal
/hɑ:tɑ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đóng cửa hiệu, sự đình công đóng cửa: Một hình thức biểu tình chính trị hoặc xã hội, trong đó các cửa hàng, văn phòng và trung tâm kinh doanh đóng cửa để phản đối hoặc thể hiện sự đau buồn, thường được tổ chức như một cuộc tổng đình công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The opposition party called for a nationwide hartal to protest the new law. (Đảng đối lập kêu gọi một cuộc hartal toàn quốc để phản đối luật mới.)
- A hartal was observed in the city following the tragic incident. (Một cuộc hartal đã được tuân thủ trong thành phố sau sự cố bi thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call/observe a hartal": kêu gọi/tuân thủ một cuộc đóng cửa biểu tình.
- The trade union called for a 24-hour hartal. (Công đoàn đã kêu gọi một cuộc hartal kéo dài 24 giờ.)
"hartal day": ngày đóng cửa biểu tình.
- The city was deserted on the hartal day. (Thành phố vắng tanh vào ngày hartal.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike (n): cuộc đình công (nghỉ làm để đòi hỏi hoặc phản đối).
- Bandh (n): một thuật ngữ tương tự trong tiếng Hindi/Ấn Độ chỉ một cuộc tổng đình công hoặc đóng cửa.
Từ đồng nghĩa
- Shutdown: sự đóng cửa.
- Political strike: cuộc đình công chính trị.
Lưu ý
- Từ "hartal" có nguồn gốc từ tiếng Hindi/Urdu và được sử dụng phổ biến ở Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, Bangladesh, Pakistan và Sri Lanka, để chỉ một hình thức biểu tình đặc thù.
danh từ
- sự đóng cửa hiệu (để tỏ thái độ chính trị, hay để tỏ sự đau buồn)