hartshorn

/'hɑ:tshɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
hartshorn

A chemist uses a bottle labeled "spirit of hartshorn" in a laboratory experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sừng hươu: Chỉ phần sừng của con hươu, đặc biệt hươu đực.
    • (Hoá học) Dung dịch amoniac: Một dung dịch amoniac (NH₃) trong nước, trước đây được sản xuất bằng cách chưng cất sừng móng guốc của động vật, mùi khai mạnh, từng được dùng làm chất tẩy rửa hoặc thuốc hồi tỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In medieval times, hartshorn was a valuable material. (Vào thời trung cổ, sừng hươu một nguyên liệu quý giá.)
    • The old recipe called for spirit of hartshorn as a leavening agent. (Công thức yêu cầu dung dịch amoniac làm chất men.)
    • Before modern chemicals, hartshorn was used to revive someone who had fainted. (Trước khi hóa chất hiện đại, dung dịch amoniac được dùng để hồi tỉnh người bị ngất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spirit of hartshorn": Cụm từ lịch sử chỉ dung dịch amoniac cất từ sừng hươu.
    • The alchemist prepared the spirit of hartshorn for his experiments. (Nhà giả kim đã điều chế dung dịch amoniac cho các thí nghiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammonium carbonate (n): Muối amoni cacbonat, một chất bột trắng cũng từng được gọi là "hartshorn" hoặc "baking ammonia", dùng trong làm bánh.
  • Ammonia solution (n): Dung dịch amoniac, thuật ngữ hiện đại thay thế cho "hartshorn" trong hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Ammonia (n): Amoniac (cho nghĩa hóa học).
  • Deer antler (n): Gạc hươu/nai (cho nghĩa sừng hươu).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, y học cổ truyền hoặc trong các văn bản cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng "ammonia solution" hoặc "ammonium carbonate" thay vì "hartshorn".
hartshorn

A chemist uses a bottle labeled "spirit of hartshorn" in a laboratory experiment.

danh từ
  1. sừng hươu
  2. (hoá học) dung dịch amoniac ((cũng) spirit of hartshorn)