haruspice

Học thuật
Thân thiện
haruspice

L'haruspice examine les entrailles d'un animal sacrifié.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy bói xem tạng phủ: Một thầy tế hoặc nhà tiên tri trong thời La cổ đại, chuyên bói toán bằng cách quan sát giải đoán các dấu hiệu từ nội tạng (như gan, tim, phổi) của động vật được hiến tế.
    • Người đoán vận mệnh: Người được cho là khả năng tiên đoán tương lai hoặc ý muốn của các vị thần thông qua việc khám nghiệm lòng động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'haruspice examinait le foie du mouton pour prédire l'issue de la bataille. (Vị thầy bói xem tạng phủ đang khám nghiệm lá gan của con cừu để tiên đoán kết quả của trận chiến.)
    • Avant de prendre une décision importante, le consul romain consultait souvent un haruspice. (Trước khi đưa ra một quyết định quan trọng, vị quan chấp chính La thường tham vấn một thầy bói xem tạng phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter un haruspice": Tham vấn một thầy bói xem tạng phủ.
    • Dans l'Antiquité, consulter un haruspice était une pratique courante avant les grandes entreprises. (Thời cổ đại, việc tham vấn một thầy bói xem tạng phủmột tập tục phổ biến trước những công việc lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aruspice (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác của "haruspice", cùng nghĩa.

    • Les aruspices étaient craints et respectés pour leur savoir. (Các thầy bói xem tạng phủ được sợ hãi kính trọng kiến thức của họ.)
  • Haruspicine (danh từ giống cái): Thuật bói toán bằng nội tạng, tức là khoa học hay thực hành của một haruspice.

    • La haruspicine était une discipline complexe et codifiée. (Thuật bói toán bằng nội tạngmột môn khoa học phức tạp được hệ thống hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Devin (danh từ): Nhà tiên tri, thầy bói (nghĩa rộng hơn).
  • Augure (danh từ): Thầy bói xem điềm (chuyên giải đoán ý thần qua các hiện tượng như tiếng chim kêu, sấm chớp).
Thành ngữ liên quan
  • Lire dans les entrailles comme un haruspice: (Nghĩa đen: Đọc trong nội tạng như một thầy bói xem tạng phủ). Một cách nói ẩn dụ để chỉ khả năng suy đoán hoặc tiên liệu sâu sắc, hoặc hiểu được những điều phức tạp, ẩn giấu.
    • Ce vieux diplomate lit dans les dossiers politiques comme un haruspice lisait dans les entrailles. (Vị chính khách già này đọc các hồ sơ chính trị sâu sắc như cách một thầy bói xem tạng phủ đọc trong nội tạng.)
haruspice

L'haruspice examine les entrailles d'un animal sacrifié.

danh từ giống đực
  1. như aruspice