harversack

/'heivəsæk/
Học thuật
Thân thiện
harversack

A soldier carries a harversack on a long march.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi dết: Một loại túi xách, thường được làm bằng vải bạt dày hoặc da, quai đeo qua vai, dùng để đựng đồ đạc cá nhân, đặc biệt phổ biến trong quân đội hoặc khi đi du lịch, cắm trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier packed his rations into his haversack. (Người lính xếp khẩu phần ăn vào túi dết của anh ta.)
    • She carried a water bottle and a map in her haversack during the hike. ( ấy mang một chai nước tấm bản đồ trong túi dết khi đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoulder one's haversack": khoác túi dết lên vai.
    • The recruits were ordered to shoulder their haversacks and begin the march. (Các tân binh được lệnh khoác túi dết lên vai bắt đầu cuộc hành quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Knapsack (n): Ba lô, túi đeo lưng. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Rucksack (n): Ba lô lớn (thường dùng cho leo núi hoặc du lịch bụi).
Từ đồng nghĩa
  • Knapsack: ba lô.
  • Pack: túi đeo, ba lô (trong ngữ cảnh quân sự hoặc leo núi).
  • Satchel: túi xách quai đeo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "haversack" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "haversack".)

harversack

A soldier carries a harversack on a long march.

danh từ
  1. túi dết