harvest mite

harvest mite

A gardener notices a harvest mite on their arm after working in the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ấu trùng ve mạt thu hoạch: "harvest mite" chỉ loài ấu trùng của một số loài ve mạt (thuộc họ Trombiculidae), kích thước rất nhỏ, thường xuất hiện vào mùa thu hoạch. Chúng hút máu của động vật xương sống (bao gồm cả con người), gây ngứa dữ dội kích ứng da.
dụ sử dụng
  • (Nông dân thường bị ấu trùng ve mạt thu hoạch cắn trong mùa thu hoạch mùa thu.)
  • (Cơn ngứa dữ dội do ấu trùng ve mạt thu hoạch gây ra có thể kéo dài vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "harvest mite infestation": sự xâm nhập của ấu trùng ve mạt thu hoạch.

    • A harvest mite infestation in the garden can be difficult to control. (Sự xâm nhập của ấu trùng ve mạt thu hoạch trong vườn có thể khó kiểm soát.)
  • "harvest mite dermatitis": viêm da do ấu trùng ve mạt thu hoạch.

    • Harvest mite dermatitis is characterized by red, itchy bumps on the skin. (Viêm da do ấu trùng ve mạt thu hoạch đặc điểm các nốt đỏ, ngứa trên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Chigger (danh từ): tên gọi khác phổ biến của "harvest mite" trong tiếng Anh Mỹ, cũng chỉ ấu trùng ve mạt gây ngứa.

    • Chiggers are often found in grassy or wooded areas. (Chigger thường được tìm thấynhững khu vực cỏ hoặc rừng cây.)
  • Trombiculid mite (danh từ): tên khoa học của họ ve mạt "harvest mite" thuộc về.

    • Trombiculid mites are the family that includes harvest mites. (Ve mạt họ Trombiculidae họ bao gồm ấu trùng ve mạt thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Red bug: bọ đỏ (một tên gọi khác, thường dùngmột số vùng).
  • Berry bug: bọ quả mọng (tên gọi dân gian khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suffer from harvest mites: bị ảnh hưởng bởi ấu trùng ve mạt thu hoạch.
    • Many hikers suffer from harvest mites after walking through tall grass. (Nhiều người đi bộ đường dài bị ấu trùng ve mạt thu hoạch tấn công sau khi đi qua bãi cỏ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "harvest mite". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng cụm từ "a harvest of mites" (một mùa thu hoạch ve mạt) để chỉ tình trạng nhiễm ký sinh trùng nghiêm trọng.

Từ chứa "harvest mite"