harvest-fly

/'hɑ:vist'flai/
Học thuật
Thân thiện
harvest-fly

A harvest-fly clings to a tree trunk, singing on a summer day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ve sầu: "harvest-fly" một từ tiếng Anh cổ, ít dùng trong hiện tại, để chỉ loài côn trùng cánh, thường kêu vào mùa , tức là con ve sầu. Tên gọi này liên quan đến việc chúng thường xuất hiện vào mùa thu hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of the harvest-fly is a familiar noise in late summer. (Tiếng kêu của con ve sầu một âm thanh quen thuộc vào cuối mùa .)
    • Children often try to catch harvest-flies in the trees. (Trẻ em thường cố bắt ve sầu trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc văn bản . Trong tiếng Anh hiện đại, từ phổ biến hơn để chỉ loài vật này "cicada".
Biến thể từ gần giống
  • Cicada (n): con ve sầu (từ thông dụng hiện đại).
  • Locust (n): châu chấu, cào cào (một loài côn trùng khác, đôi khi bị nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Cicada: ve sầu.
  • Dog-day cicada: ve sầu ngày (một loại ve sầu cụ thể).
harvest-fly

A harvest-fly clings to a tree trunk, singing on a summer day.

danh từ
  1. con ve sầu