harvester-thresher
/'hɑ:vistə'θreʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy gặt đập: Một loại máy nông nghiệp kết hợp hai chức năng: gặt (cắt) cây lương thực và đập (tách hạt) ngay trên đồng ruộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer bought a new harvester-thresher for the wheat season. (Người nông dân đã mua một chiếc máy gặt đập mới cho mùa lúa mì.)
- Modern agriculture relies heavily on efficient harvester-threshers. (Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào những chiếc máy gặt đập hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Combine harvester": Tên gọi phổ biến khác cho "harvester-thresher", thường được rút ngắn thành "combine".
- The combine harvester revolutionized grain farming. (Máy gặt đập liên hợp đã cách mạng hóa việc canh tác ngũ cốc.)
Biến thể và từ gần giống
Combine (n, viết tắt): Máy gặt đập liên hợp (từ viết tắt thông dụng của "combine harvester").
- The combine is working in the field. (Chiếc máy gặt đập đang làm việc trên cánh đồng.)
Harvester (n): Máy gặt, máy thu hoạch (chỉ thực hiện chức năng cắt, không bao gồm chức năng đập).
- A harvester only cuts the crops. (Máy gặt chỉ cắt cây trồng.)
Thresher (n): Máy đập lúa, máy tuốt lúa (chỉ thực hiện chức năng tách hạt).
- The thresher separates the grain from the stalk. (Máy đập tách hạt ra khỏi thân cây.)
Từ đồng nghĩa
- Combine harvester: Máy gặt đập liên hợp.
- Combine: Máy gặt đập (từ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "harvester-thresher")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "harvester-thresher")
danh từ
- (nông nghiệp) máy gặt đập