harvestman
/'hɑ:vistmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Con chôm chôm: Một loài động vật chân khớp thuộc bộ Opiliones, có hình dáng giống nhện với thân hình tròn nhỏ và những cặp chân rất dài, mảnh. Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh là "daddy-longlegs".
- Người gặt, thợ gặt: (Nghĩa cổ, ít dùng) Người làm công việc thu hoạch, gặt hái mùa màng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật học):
- A harvestman crawled across the forest floor. (Một con chôm chôm bò ngang qua nền rừng.)
- Unlike spiders, a harvestman's body appears as a single oval segment. (Không giống nhện, cơ thể của con chôm chôm trông như một khối bầu dục duy nhất.)
Danh từ (Người gặt):
- The harvestmen worked from dawn till dusk. (Những người thợ gặt làm việc từ sáng sớm đến tối mịt.) (Nghĩa cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học, "harvestman" chủ yếu dùng để chỉ loài động vật chân khớp. Nghĩa chỉ "người gặt" hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Daddy-longlegs (n): Tên gọi thông thường khác cho cùng một loài động vật (con chôm chôm). Lưu ý: "Daddy-longlegs" ở một số vùng còn có thể chỉ một loài ruồi chân dài (crane fly) hoặc một loài nhện chân dài (cellar spider), tùy ngữ cảnh địa phương.
- Opiliones (n): Tên gọi khoa học của bộ động vật chứa loài harvestman.
Từ đồng nghĩa
- Opilionid: (Thuật ngữ khoa học) Chỉ thành viên thuộc bộ Opiliones.
- (Đối với nghĩa cổ) Reaper, harvester: Người gặt.
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt với nhện: Mặc dù thường bị nhầm lẫn, harvestman (con chôm chôm) không phải là nhện thật sự. Chúng không có eo thắt giữa phần đầu ngực và bụng, không sản xuất tơ, và không có nọc độc.
- Từ đồng âm: Cần phân biệt "harvestman" (con chôm chôm/người gặt) với "harvest man" (cụm danh từ chỉ một người đàn ông làm trong mùa thu hoạch).
danh từ
- người gặt
- (động vật học) con chôm chôm ((cũng) daddy-longlegs)