hasardeux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mạo hiểm, liều lĩnh: Chỉ một hành động, quyết định hoặc tình huống nhiều rủi ro, nguy hiểm, không chắc chắn về kết quả.
    • Phiêu lưu, táo bạo: Chỉ một kế hoạch hoặc ý tưởng tính chất mới lạ, chưa được kiểm chứng có thể dẫn đến thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une traversée de l'océan en solitaire est une entreprise hasardeuse. (Hành trình vượt đại dương một mìnhmột việc làm mạo hiểm.)
    • Ses hypothèses scientifiques sont trop hasardeuses pour être publiées. (Các giả thuyết khoa học của anh ấy quá liều lĩnh/phiêu lưu để có thể được công bố.)
    • Il est hasardeux de prévoir la météo à long terme. (Thật là mạo hiểm khi dự báo thời tiết dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se lancer dans une aventure hasardeuse": Dấn thân vào một cuộc phiêu lưu mạo hiểm.

    • Ils se sont lancés dans une aventure hasardeuse en investissant toutes leurs économies. (Họ đã dấn thân vào một cuộc phiêu lưu mạo hiểm khi đầu toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình.)
  • "Une estimation hasardeuse": Một ước tính liều lĩnh/không chắc chắn.

    • Sans données précises, tout chiffre avancé n'est qu'une estimation hasardeuse. (Không dữ liệu chính xác, mọi con số đưa ra chỉmột ước tính liều lĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hasard (danh từ): Sự ngẫu nhiên, rủi ro, sự tình cờ.

    • C'est un pur hasard de vous rencontrer ici. (Gặp anhđây thật là tình cờ.)
  • Hasarder (động từ): Liều, mạo hiểm (làm gì đó); đưa ra (một ý kiến) một cách thận trọng.

    • Il a hasardé une proposition lors de la réunion. (Anh ấy đã thận trọng đưa ra một đề xuất trong cuộc họp.)
  • Hasardeusement (trạng từ): Một cách mạo hiểm, liều lĩnh.

    • Il conduit hasardeusement. (Anh ta lái xe một cách liều lĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Périlleux: Nguy hiểm, hiểm trở.
  • Risqué: Đầy rủi ro, mạo hiểm.
  • Audacieux: Táo bạo, gan dạ (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sûr: An toàn, chắc chắn.
  • Prudent: Thận trọng, cẩn thận.
  • Certain: Chắc chắn, rõ ràng.
tính từ
  1. mạo hiểm, liều lĩnh; phiêu lưu
    • Un chasseur hasardeux
      một người đi săn mạo hiểm
    • Un projet hasardeux
      một dự án phiêu lưu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "hasardeux"