hash house

/'hæʃhaus/
Học thuật
Thân thiện
hash house

The family eats breakfast at the local hash house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán ăn rẻ tiền, nhà hàng bình dân: "hash house" một danh từ (từ Mỹ) dùng để chỉ một nhà hàng hoặc quán ăn phục vụ các bữa ăn đơn giản, thường đồ ăn nhanh hoặc các món thông thường, với giá cả rất phải chăng. Những nơi này thường không sang trọng tập trung vào việc phục vụ nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He grabbed a quick breakfast at the local hash house. (Anh ấy ăn nhanh bữa sáng tại quán ăn rẻ tiền địa phương.)
    • The truck drivers often stop at that hash house on the highway. (Các tài xế xe tải thường dừngquán ăn rẻ tiền đó trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a hash house": điều hành một quán ăn rẻ tiền.
    • After retiring, they decided to run a small hash house. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định điều hành một quán ăn rẻ tiền nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hash (n, trong ngữ cảnh ẩm thực): Món thịt băm khoai tây chiên.
  • Diner (n): Quán ăn nhỏ, thường kiểu Mỹ, cũng có thể chỉ nơi bình dân nhưng thường phong cách đặc trưng hơn "hash house".
  • Greasy spoon (n, thành ngữ): Quán ăn rẻ tiền, đơn sơ, thường dùng để chỉ những nơi đồ ăn nhiều dầu mỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Inexpensive restaurant: nhà hàng giá rẻ.
  • Cheap eatery: tiệm ăn rẻ tiền.
  • Budget diner: quán ăn bình dân.
Thành ngữ liên quan
  • "Hash house" bản thân đã là một thành ngữ hoặc từ lóng (slang) để chỉ một loại hình quán ăn cụ thể, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ vào đầu giữa thế kỷ 20.
hash house

The family eats breakfast at the local hash house.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn rẻ tiền