hasidism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa Hasid, đạo Hasid: Một phong trào tôn giáo trong Do Thái giáo Chính thống, bắt nguồn từ một phong trào sùng đạo (pietistic) ở Đông Âu vào nửa sau thế kỷ 18. Phong trào này nhấn mạnh vào lòng sùng kính, niềm vui trong thờ phụng, mối quan hệ gần gũi với Chúa thông qua các nhà lãnh đạo tinh thần gọi là "tzadik" (người công chính).
    • Cộng đồng Hasid: Chỉ nhóm người theo chủ nghĩa Hasid, những người tuân thủ nghiêm ngặt luật Mosaic (luật Torah) các truyền thống Do Thái.
dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa Hasid bắt nguồn từ thế kỷ 18 ở Đông Âu.)
  • (Những người theo chủ nghĩa Hasid nổi tiếng với cách tiếp cận vui vẻ huyền bí đối với Do Thái giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hasidic Judaism": Một thuật ngữ dùng để chỉ nhánh Do Thái giáo theo chủ nghĩa Hasid, thường được dùng trong văn bản học thuật.

    • Hasidic Judaism has various dynasties, each led by a different rebbe. (Do Thái giáo Hasid nhiều triều đại khác nhau, mỗi triều đại do một vị rebbe lãnh đạo.)
  • "Hasidic movement": Phong trào Hasid, chỉ sự phát triển lan rộng của chủ nghĩa này.

    • The Hasidic movement spread rapidly across Poland and Ukraine. (Phong trào Hasid lan rộng nhanh chóng khắp Ba Lan Ukraine.)
Biến thể từ gần giống
  • Hasid (danh từ): Một tín đồ của chủ nghĩa Hasid.

    • A Hasid often wears traditional black clothing and a fur hat. (Một tín đồ Hasid thường mặc quần áo đen truyền thống đội lông.)
  • Hasidic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Hasid.

    • Hasidic music is known for its lively and repetitive melodies. (Âm nhạc Hasid nổi tiếng với những giai điệu sôi động lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chassidism: Một cách viết khác của "hasidism", thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc trong các văn bản học thuật.
  • Pietism (Do Thái): Mặc dù không hoàn toàn tương đương, nhưng "pietism" có thể dùng để chỉ sự sùng đạo tương tự trong bối cảnh Kitô giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hasidism", đây một danh từ trừu tượng chỉ tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • "To follow the path of Hasidism": Đi theo con đường của chủ nghĩa Hasid, nghĩa sống theo các nguyên tắc sùng đạo vui vẻ của phong trào này.
    • He decided to follow the path of Hasidism after years of spiritual searching. (Anh ấy quyết định đi theo con đường của chủ nghĩa Hasid sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh.)