haslet
/'heizlit/ Cách viết khác : (harslet) /'hɑ:slit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ lòng, nội tạng ăn được: Chỉ phần nội tạng (như tim, gan) của động vật, chủ yếu là lợn, sau khi đã được chế biến (thường băm nhỏ, đóng thành khối và hầm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butcher sells fresh haslet every Saturday. (Người bán thịt bán bộ lòng tươi vào mỗi thứ Bảy.)
- Traditional haslet is made from pork heart and liver. (Bộ lòng truyền thống được làm từ tim và gan lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pork haslet": Bộ lòng lợn.
- This recipe calls for pork haslet. (Công thức này yêu cầu bộ lòng lợn.)
"Braised haslet": Bộ lòng hầm.
- Braised haslet is a hearty dish. (Bộ lòng hầm là một món ăn đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Harslet (danh từ): Cách viết/biến thể khác của "haslet".
- Offal (danh từ): Nội tạng, phủ tạng (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các bộ phận bên trong của động vật dùng làm thực phẩm).
- Viscera (danh từ): Nội tạng (từ mang tính học thuật/y khoa).
Từ đồng nghĩa
- Organ meat: Thịt nội tạng.
- Variety meat: Thịt phủ tạng (cách gọi trong ẩm thực).
danh từ
- bộ lòng (chủ yếu là lợn)