hassium

hassium

A scientist carefully handles a sample of hassium in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hassi (ký hiệu hóa học: Hs): Một nguyên tố hóa học phóng xạ, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, được tổng hợp nhân tạo không xuất hiện tự nhiên trong vỏ Trái Đất. Đây nguyên tố siêu nặng, số nguyên tử 108, một trong những nguyên tố nặng nhất được biết đến.

dụ sử dụng
  • (Hassi một nguyên tố tổng hợp, được tạo ra lần đầu tiên vào năm 1984.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hassi để hiểu tính chất của các nguyên tố siêu nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hassium isotopes": Các đồng vị của hassi, thường chu kỳ bán rất ngắn, chỉ tồn tại trong vài giây hoặc mili giây.
    • The most stable isotope of hassium, hassium-270, has a half-life of about 10 seconds. (Đồng vị bền nhất của hassi, hassi-270, chu kỳ bán khoảng 10 giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hassi (danh từ, cách viết khác trong tiếng Việt): Tên gọi phổ biến của nguyên tố này trong tiếng Việt, nhưng thường dùng "hassium" trong văn bản khoa học quốc tế.
  • Hassium-270 (danh từ): Một đồng vị cụ thể của hassi.
  • Hassi (Hs) ( hiệu hóa học): Ký hiệu viết tắt của nguyên tố.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 108: Tên gọi theo số nguyên tử, dùng trong bảng tuần hoàn.
  • Kim loại chuyển tiếp siêu nặng: Mô tả vị trí tính chất của hassi trong hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "hassium" đây danh từ chỉ nguyên tố hóa học, không cách dùng như động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hassium" do tính chuyên ngành của từ này.