hastily
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
hastily
hastily
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "hastily"
barricade
beat a retreat
bolt
breaking away
bundling
buried
clap together
clap up
cobble together
cobble up
cram
dart
dash
dash down
dash off
flash
glance over
gobble
hastily
hurriedly
in haste
inhumed
interred
kludge
rake
run down
scamp
scamper
scan
scant
scoot
scramble
scud
scurry
shoot
skim
skimp
slap together
snap
snatch
snatch up
throw
whip up
whomp up
wolf
wolf down
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...